(Top Banner Ad)
zester
B1
noun B1 Ẩm thực

zester

UK: /ˈzɛstər/ • US: /ˈzɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ bào vỏ cam chanh dao bào vỏ cam chanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitchen utensil for removing zest from citrus fruit.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ nhà bếp dùng để bào (lấy) vỏ cam, chanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a zester to add lemon zest to the cake."

    "Cô ấy đã dùng một dụng cụ bào vỏ chanh để thêm vỏ chanh vào bánh."

  • "The chef used a zester to create delicate curls of orange zest."

    "Đầu bếp đã sử dụng dụng cụ bào vỏ để tạo ra những sợi vỏ cam xoăn tinh tế."

  • "A microplane zester is ideal for grating hard cheeses as well."

    "Một dụng cụ bào siêu mịn cũng lý tưởng để bào các loại pho mát cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zest Vỏ ngoài của trái cây họ cam quýt (chanh, cam, quýt), thường dùng để tạo hương vị. Hoặc sự nhiệt tình, hứng thú.
Adjective zesty Có hương vị mạnh mẽ của vỏ cam quýt; đầy nhiệt huyết, hăng hái.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
zest
English
-er (suffix)
English
zester

Nguồn gốc của 'Zester'

Từ 'zester' xuất phát từ từ 'zest', nghĩa là vỏ ngoài của trái cây họ cam quýt, phần mang lại hương vị đặc trưng. Người ta thêm hậu tố '-er' để chỉ dụng cụ dùng để bào hoặc lấy phần 'zest' đó. Vì vậy, 'zester' đơn giản là dụng cụ để lấy 'zest'!

Usage Note

Zester được thiết kế đặc biệt để lấy phần vỏ ngoài cùng (zest) của các loại quả có múi như cam, chanh, bưởi. Phần zest này chứa nhiều tinh dầu thơm và được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và pha chế đồ uống để tăng hương vị. So với dao thông thường, zester giúp lấy zest một cách dễ dàng, nhanh chóng và tránh lấy phải phần cùi trắng (pith) có vị đắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zester
  • Microplane Microplane zester
    (Dụng cụ bào vỏ cam quýt Microplane (một thương hiệu nổi tiếng).)
  • Good Good quality zester
    (Dụng cụ bào vỏ chất lượng tốt.)
Verb + zester
  • Use Use a zester
    (Sử dụng dụng cụ bào vỏ.)
  • Buy Buy a zester
    (Mua một dụng cụ bào vỏ.)
Noun + zester
  • Lemon Lemon zester
    (Dụng cụ bào vỏ chanh.)
  • Citrus Citrus zester
    (Dụng cụ bào vỏ cam quýt.)

Idioms

  • Add zest to something

    Làm cho cái gì đó thú vị hơn, thêm hương vị vào cái gì đó (không nhất thiết là nghĩa đen).

    "He added zest to the party with his funny stories."

    (Anh ấy làm cho bữa tiệc thêm thú vị với những câu chuyện hài hước của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zester

noun
Lật mặt

Dụng cụ nhà bếp dùng để bào (lấy) vỏ cam, chanh.

"She used a zester to add lemon zest to the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After grating the lemon with a zester, I added the zest to the batter, and the cake tasted amazing.
Sau khi bào vỏ chanh bằng dụng cụ bào vỏ, tôi đã thêm vỏ chanh vào bột, và bánh có vị rất ngon.
Phủ định
Knowing he dislikes citrus, he didn't use a zester, nor did he add any lemon to the dessert.
Biết rằng anh ấy không thích cam quýt, anh ấy đã không sử dụng dụng cụ bào vỏ, và anh ấy cũng không thêm bất kỳ quả chanh nào vào món tráng miệng.
Nghi vấn
Using a zester, will you finely grate the orange peel, or will you use a knife?
Sử dụng dụng cụ bào vỏ, bạn sẽ bào mịn vỏ cam, hay bạn sẽ dùng dao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zester".

Sử dụng Zester trong nấu ăn phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, vỏ cam quýt bào (zest) là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn, từ bánh ngọt, món tráng miệng đến các món mặn. Nó được dùng để tăng thêm hương vị tươi mát và thơm ngon.