zester
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dụng cụ nhà bếp dùng để bào (lấy) vỏ cam, chanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a zester to add lemon zest to the cake."
"Cô ấy đã dùng một dụng cụ bào vỏ chanh để thêm vỏ chanh vào bánh."
-
"The chef used a zester to create delicate curls of orange zest."
"Đầu bếp đã sử dụng dụng cụ bào vỏ để tạo ra những sợi vỏ cam xoăn tinh tế."
-
"A microplane zester is ideal for grating hard cheeses as well."
"Một dụng cụ bào siêu mịn cũng lý tưởng để bào các loại pho mát cứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zester được thiết kế đặc biệt để lấy phần vỏ ngoài cùng (zest) của các loại quả có múi như cam, chanh, bưởi. Phần zest này chứa nhiều tinh dầu thơm và được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và pha chế đồ uống để tăng hương vị. So với dao thông thường, zester giúp lấy zest một cách dễ dàng, nhanh chóng và tránh lấy phải phần cùi trắng (pith) có vị đắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Microplane Microplane zester (Dụng cụ bào vỏ cam quýt Microplane (một thương hiệu nổi tiếng).)
-
Good Good quality zester (Dụng cụ bào vỏ chất lượng tốt.)
-
Use Use a zester (Sử dụng dụng cụ bào vỏ.)
-
Buy Buy a zester (Mua một dụng cụ bào vỏ.)
-
Lemon Lemon zester (Dụng cụ bào vỏ chanh.)
-
Citrus Citrus zester (Dụng cụ bào vỏ cam quýt.)
Idioms
-
Add zest to something
Làm cho cái gì đó thú vị hơn, thêm hương vị vào cái gì đó (không nhất thiết là nghĩa đen).
"He added zest to the party with his funny stories."
(Anh ấy làm cho bữa tiệc thêm thú vị với những câu chuyện hài hước của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zester
nounDụng cụ nhà bếp dùng để bào (lấy) vỏ cam, chanh.
"She used a zester to add lemon zest to the cake."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After grating the lemon with a zester, I added the zest to the batter, and the cake tasted amazing. |
Sau khi bào vỏ chanh bằng dụng cụ bào vỏ, tôi đã thêm vỏ chanh vào bột, và bánh có vị rất ngon. |
| Phủ định | Knowing he dislikes citrus, he didn't use a zester, nor did he add any lemon to the dessert. |
Biết rằng anh ấy không thích cam quýt, anh ấy đã không sử dụng dụng cụ bào vỏ, và anh ấy cũng không thêm bất kỳ quả chanh nào vào món tráng miệng. |
| Nghi vấn | Using a zester, will you finely grate the orange peel, or will you use a knife? |
Sử dụng dụng cụ bào vỏ, bạn sẽ bào mịn vỏ cam, hay bạn sẽ dùng dao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zester".
