peeler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dụng cụ để loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây và rau củ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a peeler to remove the skin from the potatoes."
"Cô ấy dùng dụng cụ gọt vỏ để loại bỏ vỏ khoai tây."
-
"A good peeler makes food preparation easier."
"Một dụng cụ gọt vỏ tốt giúp việc chuẩn bị thức ăn trở nên dễ dàng hơn."
-
"He is a professional potato peeler."
"Anh ấy là một người chuyên gọt vỏ khoai tây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peeler' chủ yếu được dùng để chỉ các dụng cụ gọt vỏ, thường là các loại dao có lưỡi mỏng, sắc bén được thiết kế để gọt một lớp vỏ mỏng. Nó khác với 'knife' (dao) vì dao có nhiều mục đích sử dụng hơn, không chỉ dùng để gọt vỏ. 'Zester' là một loại peeler đặc biệt dùng để tạo ra các sợi vỏ mỏng từ trái cây họ cam quýt.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ chất liệu hoặc bộ phận của dụng cụ: "a peeler with a ceramic blade" (một cái gọt vỏ với lưỡi dao bằng gốm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp peeler (dụng cụ gọt vỏ sắc bén)
-
vegetable vegetable peeler (dụng cụ gọt vỏ rau củ)
-
potato potato peeler (dụng cụ gọt vỏ khoai tây)
-
fruit fruit peeler (dụng cụ gọt vỏ trái cây)
-
swivel swivel peeler (dụng cụ gọt vỏ xoay)
-
Y-shaped Y-shaped peeler (dụng cụ gọt vỏ hình chữ Y)
-
use use a peeler (sử dụng dụng cụ gọt vỏ)
-
grab grab a peeler (lấy một dụng cụ gọt vỏ)
-
buy buy a peeler (mua một dụng cụ gọt vỏ)
-
sharpen sharpen a peeler (mài sắc dụng cụ gọt vỏ)
Idioms
-
peeler (slang for police officer)
Biệt danh cũ (thường là ở Anh và Ireland) để chỉ cảnh sát, đặt theo tên Sir Robert Peel, người thành lập lực lượng cảnh sát hiện đại.
"In 19th-century London, a 'peeler' was a common sight on the streets."
(Vào thế kỷ 19 ở London, một 'peeler' là hình ảnh thường thấy trên đường phố.)
-
potato peeler
Dụng cụ gọt vỏ khoai tây.
"She always keeps a sharp potato peeler in her kitchen drawer."
(Cô ấy luôn giữ một cây gọt vỏ khoai tây sắc bén trong ngăn kéo nhà bếp.)
-
vegetable peeler
Dụng cụ gọt vỏ rau củ nói chung.
"A good vegetable peeler makes meal prep much faster."
(Một dụng cụ gọt vỏ rau củ tốt giúp việc chuẩn bị bữa ăn nhanh hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peeler
nounDụng cụ để loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây và rau củ.
"She used a peeler to remove the skin from the potatoes."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef uses a peeler to prepare the vegetables quickly. |
Đầu bếp sử dụng một cái gọt vỏ để chuẩn bị rau một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She does not need a peeler because she prefers using a knife. |
Cô ấy không cần một cái gọt vỏ vì cô ấy thích dùng dao hơn. |
| Nghi vấn | Does the restaurant provide a peeler for customers to use? |
Nhà hàng có cung cấp dụng cụ gọt vỏ cho khách hàng sử dụng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a peeler to prepare the vegetables. |
Cô ấy sử dụng một cái gọt vỏ để chuẩn bị rau củ. |
| Phủ định | He doesn't have a peeler in his kitchen drawer. |
Anh ấy không có cái gọt vỏ nào trong ngăn kéo bếp. |
| Nghi vấn | What kind of peeler do you prefer to use? |
Bạn thích sử dụng loại gọt vỏ nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeler".
