(Top Banner Ad)
peeler
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Nấu ăn

peeler

UK: /ˈpiːlə(r)/ • US: /ˈpiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ gọt vỏ dao gọt vỏ cái gọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool for removing the outer layer of fruits and vegetables.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ để loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây và rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a peeler to remove the skin from the potatoes."

    "Cô ấy dùng dụng cụ gọt vỏ để loại bỏ vỏ khoai tây."

  • "A good peeler makes food preparation easier."

    "Một dụng cụ gọt vỏ tốt giúp việc chuẩn bị thức ăn trở nên dễ dàng hơn."

  • "He is a professional potato peeler."

    "Anh ấy là một người chuyên gọt vỏ khoai tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peeler dụng cụ gọt vỏ (rau củ, trái cây); người gọt vỏ
Verb to peel gọt vỏ, bóc vỏ, lột vỏ
Noun peel vỏ (rau củ, trái cây); lớp vỏ đã bóc/gọt
Adjective peeled đã gọt vỏ, đã bóc vỏ
Noun peelings những mẩu vỏ đã gọt/bóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellis
Old French
peler
English (Verb)
peel
English (Noun)
peel
English (Noun)
peeler

Nguồn gốc của 'peeler' (dụng cụ gọt vỏ)

'Peeler' là một từ đơn giản được tạo ra từ động từ 'to peel' (gọt vỏ, bóc vỏ) và hậu tố '-er', có nghĩa là 'người làm gì đó' hoặc 'dụng cụ để làm gì đó'. Động từ 'peel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'peler' (gọt vỏ, lột vỏ), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'pellis' (da, lớp vỏ). Vì vậy, 'peeler' theo đúng nghĩa đen là 'thứ dùng để gọt vỏ' hoặc 'người gọt vỏ'.

Usage Note

Từ 'peeler' chủ yếu được dùng để chỉ các dụng cụ gọt vỏ, thường là các loại dao có lưỡi mỏng, sắc bén được thiết kế để gọt một lớp vỏ mỏng. Nó khác với 'knife' (dao) vì dao có nhiều mục đích sử dụng hơn, không chỉ dùng để gọt vỏ. 'Zester' là một loại peeler đặc biệt dùng để tạo ra các sợi vỏ mỏng từ trái cây họ cam quýt.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ chất liệu hoặc bộ phận của dụng cụ: "a peeler with a ceramic blade" (một cái gọt vỏ với lưỡi dao bằng gốm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peeler
  • sharp sharp peeler
    (dụng cụ gọt vỏ sắc bén)
  • vegetable vegetable peeler
    (dụng cụ gọt vỏ rau củ)
  • potato potato peeler
    (dụng cụ gọt vỏ khoai tây)
  • fruit fruit peeler
    (dụng cụ gọt vỏ trái cây)
  • swivel swivel peeler
    (dụng cụ gọt vỏ xoay)
  • Y-shaped Y-shaped peeler
    (dụng cụ gọt vỏ hình chữ Y)
Verb + peeler
  • use use a peeler
    (sử dụng dụng cụ gọt vỏ)
  • grab grab a peeler
    (lấy một dụng cụ gọt vỏ)
  • buy buy a peeler
    (mua một dụng cụ gọt vỏ)
  • sharpen sharpen a peeler
    (mài sắc dụng cụ gọt vỏ)

Idioms

  • peeler (slang for police officer)

    Biệt danh cũ (thường là ở Anh và Ireland) để chỉ cảnh sát, đặt theo tên Sir Robert Peel, người thành lập lực lượng cảnh sát hiện đại.

    "In 19th-century London, a 'peeler' was a common sight on the streets."

    (Vào thế kỷ 19 ở London, một 'peeler' là hình ảnh thường thấy trên đường phố.)

  • potato peeler

    Dụng cụ gọt vỏ khoai tây.

    "She always keeps a sharp potato peeler in her kitchen drawer."

    (Cô ấy luôn giữ một cây gọt vỏ khoai tây sắc bén trong ngăn kéo nhà bếp.)

  • vegetable peeler

    Dụng cụ gọt vỏ rau củ nói chung.

    "A good vegetable peeler makes meal prep much faster."

    (Một dụng cụ gọt vỏ rau củ tốt giúp việc chuẩn bị bữa ăn nhanh hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peeler

noun
Lật mặt

Dụng cụ để loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây và rau củ.

"She used a peeler to remove the skin from the potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses a peeler to prepare the vegetables quickly.
Đầu bếp sử dụng một cái gọt vỏ để chuẩn bị rau một cách nhanh chóng.
Phủ định
She does not need a peeler because she prefers using a knife.
Cô ấy không cần một cái gọt vỏ vì cô ấy thích dùng dao hơn.
Nghi vấn
Does the restaurant provide a peeler for customers to use?
Nhà hàng có cung cấp dụng cụ gọt vỏ cho khách hàng sử dụng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a peeler to prepare the vegetables.
Cô ấy sử dụng một cái gọt vỏ để chuẩn bị rau củ.
Phủ định
He doesn't have a peeler in his kitchen drawer.
Anh ấy không có cái gọt vỏ nào trong ngăn kéo bếp.
Nghi vấn
What kind of peeler do you prefer to use?
Bạn thích sử dụng loại gọt vỏ nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeler".

Biệt danh cảnh sát 'Peeler' và 'Bobby'

Tại Anh và Ireland, từ 'peeler' từng là một biệt danh phổ biến cho các sĩ quan cảnh sát vào thế kỷ 19. Cùng với 'bobby', biệt danh này bắt nguồn từ Sir Robert Peel, người đã thành lập lực lượng Cảnh sát Đô thị Luân Đôn (Metropolitan Police Service) vào năm 1829. Đây là một phần quan trọng trong lịch sử hình thành cảnh sát hiện đại.

Dụng cụ nhà bếp thiết yếu

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, 'peeler' (dụng cụ gọt vỏ) là một trong những dụng cụ nhà bếp cơ bản và không thể thiếu. Nó giúp chuẩn bị thực phẩm nhanh chóng và dễ dàng hơn, từ gọt vỏ khoai tây, cà rốt đến các loại trái cây, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể trong việc nấu nướng hàng ngày.