(Top Banner Ad)
citrus zester
B1
noun B1 Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

citrus zester

UK: /ˈsɪtrəs ˈzɛstə/ • US: /ˈsɪtrəs ˈzɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ bào vỏ cam quýt dao bào vỏ cam quýt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitchen tool used to remove the zest (outer colored peel) from citrus fruits, such as lemons, limes, and oranges.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để lấy phần vỏ ngoài (lớp vỏ có màu) của các loại trái cây họ cam quýt, chẳng hạn như chanh, tắc và cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a citrus zester to add lemon zest to the cake batter."

    "Cô ấy dùng dụng cụ bào vỏ cam quýt để thêm vỏ chanh bào vào bột bánh."

  • "A good citrus zester makes quick work of preparing garnishes."

    "Một dụng cụ bào vỏ cam quýt tốt giúp việc chuẩn bị đồ trang trí trở nên nhanh chóng."

  • "The recipe calls for a teaspoon of lime zest, so you'll need a citrus zester."

    "Công thức yêu cầu một thìa cà phê vỏ chanh, vì vậy bạn sẽ cần một dụng cụ bào vỏ cam quýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zest Vỏ bào (lớp vỏ ngoài thơm của cam quýt)
Verb to zest Bào vỏ (cam, chanh)
Noun zesting Hành động bào vỏ; vỏ bào
Adjective citrusy Có mùi hoặc hương vị của cam quýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
citrus (cây chanh/cam)
Old French
zeste (lớp vỏ mỏng)
English (17th C)
zest (vỏ ngoài của quả)
Modern English
citrus zester (dụng cụ bào vỏ)

Nguồn gốc của Zest

Phần 'zest' (vỏ bào) ban đầu trong tiếng Pháp cổ là 'zeste', dùng để chỉ lớp vỏ mỏng, thơm của quả chanh hoặc cam. Người ta phát minh ra 'citrus zester' để tách lớp vỏ màu (chứa dầu thơm) ra khỏi lớp cùi trắng đắng bên dưới (pith), giúp món ăn có hương vị đậm đà mà không bị đắng.

Usage Note

Citrus zester được thiết kế để chỉ lấy phần vỏ ngoài của trái cây, tránh phần cùi trắng đắng bên dưới. Có nhiều loại zester khác nhau, bao gồm zester dạng bào (microplane), zester dạng dao (channel knife) và zester có lỗ (lemon zester). Microplane zester tạo ra vụn vỏ mịn, channel knife tạo ra dải vỏ dài, và lemon zester tạo ra dải vỏ ngắn hơn với các rãnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citrus zester
  • sharp sharp citrus zester
    (Dụng cụ bào vỏ cam quýt sắc bén)
  • ergonomic ergonomic citrus zester
    (Dụng cụ bào vỏ cam quýt có thiết kế tiện dụng)
  • specialized specialized citrus zester
    (Dụng cụ bào vỏ cam quýt chuyên dụng)
Verb + citrus zester
  • use use a citrus zester
    (Sử dụng dụng cụ bào vỏ cam quýt)
  • clean clean the citrus zester
    (Làm sạch dụng cụ bào vỏ cam quýt)
  • buy buy a citrus zester
    (Mua một dụng cụ bào vỏ cam quýt)
Noun + citrus zester (Type/Material)
  • Microplane Microplane citrus zester
    (Dụng cụ bào vỏ cam quýt Microplane (một thương hiệu nổi tiếng))
  • stainless steel stainless steel citrus zester
    (Dụng cụ bào vỏ cam quýt bằng thép không gỉ)

Idioms

  • A chef's favorite citrus zester

    Dụng cụ bào vỏ cam quýt yêu thích của đầu bếp (chỉ một công cụ chất lượng cao, thường xuyên được sử dụng)

    "I brought my chef's favorite citrus zester to ensure the limoncello had the brightest flavor."

    (Tôi đã mang theo dụng cụ bào vỏ cam quýt yêu thích của đầu bếp để đảm bảo món rượu chanh Limoncello có hương vị tươi sáng nhất.)

  • Keep the citrus zester handy

    Giữ dụng cụ bào vỏ cam quýt ở nơi dễ lấy (ám chỉ đang nấu các món cần dùng nhiều cam quýt)

    "We're baking three lemon cakes today, so keep the citrus zester handy."

    (Hôm nay chúng ta làm ba chiếc bánh chanh, nên hãy giữ dụng cụ bào vỏ cam quýt ở nơi dễ lấy nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citrus zester

noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để lấy phần vỏ ngoài (lớp vỏ có màu) của các loại trái cây họ cam quýt, chẳng hạn như chanh, tắc và cam.

"She used a citrus zester to add lemon zest to the cake batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citrus zester".

Sự Khác Biệt Giữa Zest và Pith

Trong ẩm thực phương Tây, việc phân biệt giữa 'zest' (lớp vỏ ngoài nhiều dầu thơm) và 'pith' (lớp cùi trắng bên trong, vị đắng) là cực kỳ quan trọng. Dụng cụ 'citrus zester' được thiết kế đặc biệt để chỉ lấy phần vỏ màu mà không chạm vào phần cùi trắng, đảm bảo món ăn (như bánh nướng, cocktail, hoặc nước sốt) có hương vị chanh cam tinh khiết, không bị đắng.

Sự Phát Triển Của Dụng Cụ Bào Vỏ

Các dụng cụ bào vỏ truyền thống thường tạo ra các dải vỏ mỏng, nhưng các mẫu hiện đại như Microplane (ban đầu được phát triển để mài gỗ) lại tạo ra những sợi vỏ rất nhỏ, mịn như tuyết. Loại Microplane này được các đầu bếp chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó giải phóng hương thơm tối đa và dễ trộn vào các nguyên liệu làm bánh.