(Top Banner Ad)
zombie
B2
noun B2 Văn hóa đại chúng, Huyền bí, Y học (trong một số trường hợp)

zombie

UK: /ˈzɒmbi/ • US: /ˈzɑːmbi/

Nghĩa tiếng Việt

xác sống thây ma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dead person who has been brought back to life, especially by magic.

Vietnamese Meaning

Một người chết được hồi sinh, đặc biệt là bằng phép thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was about a group of survivors fighting off hordes of zombies."

    "Bộ phim kể về một nhóm người sống sót chiến đấu chống lại lũ zombie."

  • "The zombie apocalypse is a popular trope in horror movies."

    "Ngày tận thế zombie là một mô típ phổ biến trong phim kinh dị."

  • "He's just a zombie in the morning until he's had his coffee."

    "Anh ta chỉ là một xác sống vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zombie xác sống, người mất hết sinh khí
Adjective zombielike giống như xác sống, vô hồn
Verb zombify biến thành xác sống, làm cho mất hết sinh khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Huyền bí, Y học (trong một số trường hợp)

Etymology (Nguồn gốc)

Kikongo
nzambi
Louisiana Creole
zonbi
English
zombie

Nguồn gốc từ Haiti

Từ 'zombie' có lẽ xuất phát từ 'nzambi' trong tiếng Kikongo, có nghĩa là 'linh hồn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Creole ở Haiti, liên quan đến các nghi lễ Voodoo, nơi người chết được cho là bị hồi sinh thành nô lệ không có ý chí.

Usage Note

Trong văn hóa đại chúng, zombie thường được miêu tả là những xác sống thèm khát thịt người, di chuyển chậm chạp và không có trí tuệ. Khái niệm zombie bắt nguồn từ tín ngưỡng Vodou ở Haiti, nơi zombie là một người bị phù phép và điều khiển bởi một phù thủy. Sự khác biệt chính so với các xác sống khác như ma cà rồng là zombie thường không có khả năng suy nghĩ hay hành động độc lập.

Prepositions

of like

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại zombie (e.g., zombie of the apocalypse). like: dùng để so sánh với zombie (e.g., walking like a zombie).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zombie
  • undead zombie
    (xác sống bất tử)
  • infected zombie
    (xác sống bị nhiễm bệnh)
  • classic zombie
    (zombie cổ điển)
Verb + zombie
  • fight zombies
    (chiến đấu với lũ xác sống)
  • become a zombie
    (trở thành một xác sống)
  • kill a zombie
    (giết một xác sống)

Idioms

  • zombie apocalypse

    tận thế xác sống (một viễn cảnh nơi xác sống tràn lan và đe dọa sự sống còn của nhân loại)

    "The zombie apocalypse is a popular theme in horror movies."

    (Tận thế xác sống là một chủ đề phổ biến trong phim kinh dị.)

  • zombie process

    tiến trình zombie (một thuật ngữ trong lập trình máy tính chỉ một tiến trình đã hoàn thành nhưng vẫn còn trong bảng tiến trình)

    "The system administrator had to clean up a number of zombie processes."

    (Quản trị viên hệ thống phải dọn dẹp một số tiến trình zombie.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zombie

noun
Lật mặt

Một người chết được hồi sinh, đặc biệt là bằng phép thuật.

"The movie was about a group of survivors fighting off hordes of zombies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zombie".

Văn hóa đại chúng

Zombie đã trở thành một biểu tượng phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, thường xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử, và văn học. Chúng thường đại diện cho nỗi sợ hãi về sự lây lan, mất kiểm soát và sự sụp đổ của xã hội.

Halloween

Hóa trang thành zombie rất phổ biến trong lễ hội Halloween. Nó thường liên quan đến việc trang điểm ghê rợn và quần áo rách rưới để tạo ra vẻ ngoài của một xác sống.