zombie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dead person who has been brought back to life, especially by magic.
Vietnamese Meaning
Một người chết được hồi sinh, đặc biệt là bằng phép thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was about a group of survivors fighting off hordes of zombies."
"Bộ phim kể về một nhóm người sống sót chiến đấu chống lại lũ zombie."
-
"The zombie apocalypse is a popular trope in horror movies."
"Ngày tận thế zombie là một mô típ phổ biến trong phim kinh dị."
-
"He's just a zombie in the morning until he's had his coffee."
"Anh ta chỉ là một xác sống vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zombie | xác sống, người mất hết sinh khí |
| Adjective | zombielike | giống như xác sống, vô hồn |
| Verb | zombify | biến thành xác sống, làm cho mất hết sinh khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn hóa đại chúng, zombie thường được miêu tả là những xác sống thèm khát thịt người, di chuyển chậm chạp và không có trí tuệ. Khái niệm zombie bắt nguồn từ tín ngưỡng Vodou ở Haiti, nơi zombie là một người bị phù phép và điều khiển bởi một phù thủy. Sự khác biệt chính so với các xác sống khác như ma cà rồng là zombie thường không có khả năng suy nghĩ hay hành động độc lập.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại zombie (e.g., zombie of the apocalypse). like: dùng để so sánh với zombie (e.g., walking like a zombie).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undead zombie (xác sống bất tử)
-
infected zombie (xác sống bị nhiễm bệnh)
-
classic zombie (zombie cổ điển)
-
fight zombies (chiến đấu với lũ xác sống)
-
become a zombie (trở thành một xác sống)
-
kill a zombie (giết một xác sống)
Idioms
-
zombie apocalypse
tận thế xác sống (một viễn cảnh nơi xác sống tràn lan và đe dọa sự sống còn của nhân loại)
"The zombie apocalypse is a popular theme in horror movies."
(Tận thế xác sống là một chủ đề phổ biến trong phim kinh dị.)
-
zombie process
tiến trình zombie (một thuật ngữ trong lập trình máy tính chỉ một tiến trình đã hoàn thành nhưng vẫn còn trong bảng tiến trình)
"The system administrator had to clean up a number of zombie processes."
(Quản trị viên hệ thống phải dọn dẹp một số tiến trình zombie.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zombie
nounMột người chết được hồi sinh, đặc biệt là bằng phép thuật.
"The movie was about a group of survivors fighting off hordes of zombies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zombie".
