undead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không sống nhưng cũng không hoàn toàn chết; đã chết nhưng được làm cho sống lại bằng cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hero fought bravely against the undead horde."
"Người hùng dũng cảm chiến đấu chống lại đội quân xác sống."
-
"Undead creatures roamed the graveyard."
"Những sinh vật xác sống lang thang trong nghĩa địa."
-
"The game features a variety of undead enemies."
"Trò chơi có nhiều loại kẻ thù xác sống khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | undead | không chết, xác sống |
| Noun | the undead | tập hợp các xác sống, những sinh vật không chết |
| Noun | undeadness | tình trạng không chết, trạng thái xác sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undead' thường được sử dụng để mô tả những sinh vật trong các câu chuyện giả tưởng hoặc kinh dị, ví dụ như zombie, ma cà rồng, xác sống, v.v. Nó nhấn mạnh trạng thái tồn tại giữa sự sống và cái chết, thường thông qua ma thuật, khoa học viễn tưởng, hoặc các lực lượng siêu nhiên khác. Khác với 'dead' (chết), 'undead' mang ý nghĩa về một sự tồn tại bất thường, thường gắn liền với sự nguy hiểm hoặc đáng sợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fight the fight the undead (chiến đấu với xác sống)
-
defeat the defeat the undead (đánh bại xác sống)
-
become become undead (trở thành xác sống)
-
rise from the rise from the undead (trỗi dậy từ cõi chết (dưới dạng xác sống))
-
army of the an army of the undead (một đội quân xác sống)
-
horde of the a horde of the undead (một bầy xác sống)
-
threat of the the threat of the undead (mối đe dọa từ xác sống)
Idioms
-
rise from the undead
Sống lại từ cõi chết (như một xác sống); ám chỉ sự trở lại một cách bất ngờ hoặc không mong muốn sau khi tưởng chừng đã kết thúc.
"The old TV series, thought long dead, seems to rise from the undead with a new reboot."
(Loạt phim truyền hình cũ, tưởng chừng đã chết, dường như sống lại từ cõi chết với một phiên bản khởi động lại mới.)
-
join the ranks of the undead
Trở thành một xác sống; thường dùng để chỉ việc bị biến đổi thành ma cà rồng, zombie, hoặc ẩn dụ việc gia nhập một nhóm nào đó mà không còn 'sự sống' hoặc cá tính riêng.
"After being bitten, he knew he was destined to join the ranks of the undead."
(Sau khi bị cắn, anh ta biết mình sẽ phải gia nhập hàng ngũ xác sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undead
tính từKhông sống nhưng cũng không hoàn toàn chết; đã chết nhưng được làm cho sống lại bằng cách nào đó.
"The hero fought bravely against the undead horde."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undead".
