(Top Banner Ad)
undead
B2
tính từ B2 Văn hóa đại chúng, Giả tưởng, Kinh dị

undead

UK: /ˌʌnˈded/ • US: /ˌʌnˈded/

Nghĩa tiếng Việt

xác sống bán sinh bán tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not living but not entirely dead; having died but animated in some way.

Vietnamese Meaning

Không sống nhưng cũng không hoàn toàn chết; đã chết nhưng được làm cho sống lại bằng cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hero fought bravely against the undead horde."

    "Người hùng dũng cảm chiến đấu chống lại đội quân xác sống."

  • "Undead creatures roamed the graveyard."

    "Những sinh vật xác sống lang thang trong nghĩa địa."

  • "The game features a variety of undead enemies."

    "Trò chơi có nhiều loại kẻ thù xác sống khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective undead không chết, xác sống
Noun the undead tập hợp các xác sống, những sinh vật không chết
Noun undeadness tình trạng không chết, trạng thái xác sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Giả tưởng, Kinh dị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European
*dʰewh₁-
Proto-Germanic
*dauþaz
Old English
dēad
Modern English
undead

Nguồn gốc của 'Undead'

Từ 'undead' được tạo ra bằng cách ghép tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'dead' (chết). Mặc dù các khái niệm về sinh vật chết rồi sống lại đã tồn tại trong văn hóa dân gian từ rất lâu, nhưng chính nhà văn Bram Stoker đã phổ biến rộng rãi từ 'undead' trong tiểu thuyết 'Dracula' năm 1897 của mình để mô tả các ma cà rồng và các sinh vật tương tự, sau đó nó trở thành thuật ngữ quen thuộc trong thể loại kinh dị và giả tưởng.

Usage Note

Từ 'undead' thường được sử dụng để mô tả những sinh vật trong các câu chuyện giả tưởng hoặc kinh dị, ví dụ như zombie, ma cà rồng, xác sống, v.v. Nó nhấn mạnh trạng thái tồn tại giữa sự sống và cái chết, thường thông qua ma thuật, khoa học viễn tưởng, hoặc các lực lượng siêu nhiên khác. Khác với 'dead' (chết), 'undead' mang ý nghĩa về một sự tồn tại bất thường, thường gắn liền với sự nguy hiểm hoặc đáng sợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undead
  • fight the fight the undead
    (chiến đấu với xác sống)
  • defeat the defeat the undead
    (đánh bại xác sống)
  • become become undead
    (trở thành xác sống)
  • rise from the rise from the undead
    (trỗi dậy từ cõi chết (dưới dạng xác sống))
Noun + undead
  • army of the an army of the undead
    (một đội quân xác sống)
  • horde of the a horde of the undead
    (một bầy xác sống)
  • threat of the the threat of the undead
    (mối đe dọa từ xác sống)

Idioms

  • rise from the undead

    Sống lại từ cõi chết (như một xác sống); ám chỉ sự trở lại một cách bất ngờ hoặc không mong muốn sau khi tưởng chừng đã kết thúc.

    "The old TV series, thought long dead, seems to rise from the undead with a new reboot."

    (Loạt phim truyền hình cũ, tưởng chừng đã chết, dường như sống lại từ cõi chết với một phiên bản khởi động lại mới.)

  • join the ranks of the undead

    Trở thành một xác sống; thường dùng để chỉ việc bị biến đổi thành ma cà rồng, zombie, hoặc ẩn dụ việc gia nhập một nhóm nào đó mà không còn 'sự sống' hoặc cá tính riêng.

    "After being bitten, he knew he was destined to join the ranks of the undead."

    (Sau khi bị cắn, anh ta biết mình sẽ phải gia nhập hàng ngũ xác sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undead

tính từ
Lật mặt

Không sống nhưng cũng không hoàn toàn chết; đã chết nhưng được làm cho sống lại bằng cách nào đó.

"The hero fought bravely against the undead horde."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undead".

Nguồn gốc dân gian và thần thoại

Khái niệm về 'undead' có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa dân gian và thần thoại khắp thế giới, với những hình thái như ma cà rồng, zombie, hay hồn ma. Những sinh vật này thường tượng trưng cho nỗi sợ hãi của con người về cái chết, sự mục ruỗng và những điều bí ẩn sau khi chết.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

'Undead' là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong văn hóa đại chúng hiện đại, đặc biệt là trong các bộ phim kinh dị, tiểu thuyết giả tưởng, trò chơi điện tử và truyện tranh. Chúng thường được miêu tả là kẻ thù chính, buộc các nhân vật phải chiến đấu để sinh tồn, như trong các series về zombie hay các câu chuyện về ma cà rồng.