(Top Banner Ad)
walking dead
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng kinh dị

walking dead

UK: /ˈwɔːkɪŋ ˈdɛd/ • US: /ˈwɔːkɪŋ ˈdɛd/

Nghĩa tiếng Việt

xác sống thây ma người chết sống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fictional reanimated human corpses that are relentlessly aggressive, spread their infection, and are highly resilient.

Vietnamese Meaning

Xác chết sống lại hư cấu, hung hăng một cách tàn nhẫn, lây lan sự lây nhiễm của chúng và có khả năng phục hồi cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie depicted a world overrun by the walking dead."

    "Bộ phim miêu tả một thế giới bị tràn ngập bởi xác sống."

  • "The walking dead shuffled through the streets, searching for their next meal."

    "Những xác sống lê bước trên đường phố, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của chúng."

  • "The economic crisis left many businesses as the walking dead."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp trở thành những cái xác không hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walker Người đi bộ; (trong văn hóa zombie) xác sống, zombie
Adjective undead Bất tử, không chết (thường dùng để chỉ các sinh vật đã chết nhưng vẫn sống lại như ma cà rồng, xác sống)
Noun zombie Xác sống, thây ma (một sinh vật đã chết nhưng được hồi sinh, thường ăn thịt người sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng kinh dị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wealcan (to roll, toss, go about, walk)
Middle English
walken (to walk)
Old English
dēad (deprived of life, extinct)
Middle English
dede (dead)

Nguồn gốc cụm từ 'walking dead'

Cụm từ 'walking dead' (nghĩa đen: xác chết biết đi) xuất hiện từ sự kết hợp của động từ 'walk' (đi bộ) và tính từ 'dead' (chết). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả một cách trực quan những cơ thể đã chết nhưng vẫn có thể di chuyển, thường là trong các câu chuyện kinh dị hoặc thần thoại. Dần dần, cụm từ này gắn liền với hình ảnh zombie (xác sống) và những người sống nhưng không còn sức sống, ý chí hoặc mục đích, giống như những cơ thể trống rỗng.

Usage Note

Cụm từ 'walking dead' thường được dùng để chỉ zombie, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử. Nó nhấn mạnh trạng thái 'sống' một cách kỳ lạ của những sinh vật đã chết này, vừa đáng sợ vừa thu hút sự tò mò.
Nghĩa bóng của 'walking dead' có thể được sử dụng để mô tả những người hoặc tình huống đang suy yếu hoặc không còn hoạt động hiệu quả, nhưng vẫn tồn tại một cách hình thức. Ví dụ, một công ty đang trên bờ vực phá sản có thể được gọi là 'walking dead'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases
  • a a walking dead man
    (một người đàn ông sống mà như đã chết (mất hết hy vọng, tinh thần))
  • a a walking dead person
    (một người sống nhưng đã mất hết sinh lực, cảm xúc hoặc ý chí)
Prepositional Phrases
  • like like the walking dead
    (như những xác sống (chỉ vẻ ngoài mệt mỏi, vô hồn hoặc chuyển động chậm chạp))
Verbs with 'the walking dead' (as collective noun)
  • fight against fight against the walking dead
    (chiến đấu chống lại xác sống)
  • survive survive the walking dead
    (sống sót khỏi đại dịch xác sống)

Idioms

  • a walking dead man/woman/person

    Một người đang sống nhưng đã mất hết hy vọng, tinh thần, mục đích sống, hoặc đang trong tình trạng cực kỳ tồi tệ không lối thoát.

    "After losing his entire family in the accident, he became a walking dead man."

    (Sau khi mất cả gia đình trong vụ tai nạn, anh ấy trở thành một người đàn ông sống mà như đã chết.)

  • (feel/look) like the walking dead

    (Cảm thấy/trông) cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức, vô hồn, hoặc không có năng lượng, giống như xác sống.

    "I worked eighteen hours straight; I feel like the walking dead today."

    (Tôi đã làm việc mười tám tiếng liên tục; hôm nay tôi cảm thấy như một xác sống.)

  • The Walking Dead (proper noun)

    (Tên riêng) Xác sống, thường dùng để chỉ thể loại hoặc tác phẩm cụ thể về zombie, đặc biệt là loạt phim truyền hình nổi tiếng.

    "Many people enjoy watching the TV series 'The Walking Dead'."

    (Nhiều người thích xem bộ phim truyền hình 'The Walking Dead'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking dead

Danh từ
Lật mặt

Xác chết sống lại hư cấu, hung hăng một cách tàn nhẫn, lây lan sự lây nhiễm của chúng và có khả năng phục hồi cao.

"The movie depicted a world overrun by the walking dead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walking dead, a popular horror franchise, has captivated audiences worldwide.
The walking dead, một thương hiệu kinh dị nổi tiếng, đã thu hút khán giả trên toàn thế giới.
Phủ định
Unlike other zombie films, the walking dead, focusing on human drama, offers a deeper narrative.
Không giống như các bộ phim zombie khác, the walking dead, tập trung vào драма con người, mang đến một câu chuyện sâu sắc hơn.
Nghi vấn
Considering its massive success, is the walking dead, a cultural phenomenon, likely to return with new seasons?
Xem xét thành công lớn của nó, liệu the walking dead, một hiện tượng văn hóa, có khả năng quay trở lại với các mùa mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking dead".

Sự phổ biến của thể loại Zombie

Cụm từ 'walking dead' gắn liền chặt chẽ với sự trỗi dậy của thể loại kinh dị zombie trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20 trở đi. Nó mô tả những xác chết bị hồi sinh, không có ý thức và khao khát ăn thịt người sống, trở thành biểu tượng cho nỗi sợ hãi về tận thế hoặc sự sụp đổ của xã hội. Các tác phẩm như 'Night of the Living Dead' và nhiều tiểu thuyết đã định hình nên hình ảnh này.

Bộ phim truyền hình 'The Walking Dead'

Bộ phim truyền hình Mỹ nổi tiếng 'The Walking Dead' (2010-2022) đã đưa cụm từ này trở nên quen thuộc trên toàn cầu. Phim kể về một nhóm người sống sót sau đại dịch zombie và cuộc chiến của họ để sinh tồn trong một thế giới đầy rẫy 'walkers' (tên gọi khác của zombie trong phim), đồng thời khám phá các khía cạnh đạo đức và tâm lý con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt.