walking dead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fictional reanimated human corpses that are relentlessly aggressive, spread their infection, and are highly resilient.
Vietnamese Meaning
Xác chết sống lại hư cấu, hung hăng một cách tàn nhẫn, lây lan sự lây nhiễm của chúng và có khả năng phục hồi cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie depicted a world overrun by the walking dead."
"Bộ phim miêu tả một thế giới bị tràn ngập bởi xác sống."
-
"The walking dead shuffled through the streets, searching for their next meal."
"Những xác sống lê bước trên đường phố, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của chúng."
-
"The economic crisis left many businesses as the walking dead."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp trở thành những cái xác không hồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | walker | Người đi bộ; (trong văn hóa zombie) xác sống, zombie |
| Adjective | undead | Bất tử, không chết (thường dùng để chỉ các sinh vật đã chết nhưng vẫn sống lại như ma cà rồng, xác sống) |
| Noun | zombie | Xác sống, thây ma (một sinh vật đã chết nhưng được hồi sinh, thường ăn thịt người sống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'walking dead' thường được dùng để chỉ zombie, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử. Nó nhấn mạnh trạng thái 'sống' một cách kỳ lạ của những sinh vật đã chết này, vừa đáng sợ vừa thu hút sự tò mò.
Nghĩa bóng của 'walking dead' có thể được sử dụng để mô tả những người hoặc tình huống đang suy yếu hoặc không còn hoạt động hiệu quả, nhưng vẫn tồn tại một cách hình thức. Ví dụ, một công ty đang trên bờ vực phá sản có thể được gọi là 'walking dead'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a walking dead man (một người đàn ông sống mà như đã chết (mất hết hy vọng, tinh thần))
-
a a walking dead person (một người sống nhưng đã mất hết sinh lực, cảm xúc hoặc ý chí)
-
like like the walking dead (như những xác sống (chỉ vẻ ngoài mệt mỏi, vô hồn hoặc chuyển động chậm chạp))
-
fight against fight against the walking dead (chiến đấu chống lại xác sống)
-
survive survive the walking dead (sống sót khỏi đại dịch xác sống)
Idioms
-
a walking dead man/woman/person
Một người đang sống nhưng đã mất hết hy vọng, tinh thần, mục đích sống, hoặc đang trong tình trạng cực kỳ tồi tệ không lối thoát.
"After losing his entire family in the accident, he became a walking dead man."
(Sau khi mất cả gia đình trong vụ tai nạn, anh ấy trở thành một người đàn ông sống mà như đã chết.)
-
(feel/look) like the walking dead
(Cảm thấy/trông) cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức, vô hồn, hoặc không có năng lượng, giống như xác sống.
"I worked eighteen hours straight; I feel like the walking dead today."
(Tôi đã làm việc mười tám tiếng liên tục; hôm nay tôi cảm thấy như một xác sống.)
-
The Walking Dead (proper noun)
(Tên riêng) Xác sống, thường dùng để chỉ thể loại hoặc tác phẩm cụ thể về zombie, đặc biệt là loạt phim truyền hình nổi tiếng.
"Many people enjoy watching the TV series 'The Walking Dead'."
(Nhiều người thích xem bộ phim truyền hình 'The Walking Dead'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walking dead
Danh từXác chết sống lại hư cấu, hung hăng một cách tàn nhẫn, lây lan sự lây nhiễm của chúng và có khả năng phục hồi cao.
"The movie depicted a world overrun by the walking dead."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The walking dead, a popular horror franchise, has captivated audiences worldwide. |
The walking dead, một thương hiệu kinh dị nổi tiếng, đã thu hút khán giả trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Unlike other zombie films, the walking dead, focusing on human drama, offers a deeper narrative. |
Không giống như các bộ phim zombie khác, the walking dead, tập trung vào драма con người, mang đến một câu chuyện sâu sắc hơn. |
| Nghi vấn | Considering its massive success, is the walking dead, a cultural phenomenon, likely to return with new seasons? |
Xem xét thành công lớn của nó, liệu the walking dead, một hiện tượng văn hóa, có khả năng quay trở lại với các mùa mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking dead".
