(Top Banner Ad)
zone of aeration
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Thủy văn học, Địa chất học

zone of aeration

UK: /zəʊn ɒv ˌeəˈreɪʃən/ • US: /zoʊn əv ˌɛrˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng thoáng khí vùng không bão hòa vùng thông khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in the soil or rock between the land surface and the water table where the pores contain both air and water. It is also known as the unsaturated zone or vadose zone.

Vietnamese Meaning

Vùng trong đất hoặc đá nằm giữa bề mặt đất và mực nước ngầm, nơi các lỗ rỗng chứa cả không khí và nước. Nó còn được gọi là vùng không bão hòa hoặc vùng vadose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contaminant was found to have leached into the zone of aeration."

    "Chất gây ô nhiễm được phát hiện đã ngấm vào vùng thoáng khí."

  • "Agricultural practices can significantly impact the water quality in the zone of aeration."

    "Các hoạt động nông nghiệp có thể tác động đáng kể đến chất lượng nước trong vùng thoáng khí."

  • "Understanding the processes occurring within the zone of aeration is crucial for groundwater management."

    "Hiểu các quá trình xảy ra trong vùng thoáng khí là rất quan trọng cho việc quản lý nước ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, chia thành khu vực
Adjective zonal thuộc về vùng, theo vùng
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí
Adjective aerated được làm thoáng khí, có ga (nước)
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí
Noun aerator thiết bị làm thoáng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Thủy văn học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ζώνη (zṓnē)
Latin
zona
Pháp cổ
zone
Tiếng Anh
zone
Hy Lạp cổ
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Pháp
aération
Tiếng Anh
aeration
Khoa học hiện đại (Tiếng Anh)
zone of aeration

Nguồn gốc 'Zone of Aeration'

Cụm từ 'zone of aeration' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Zone' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'zōnē' (có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'khu vực'), qua tiếng Latin 'zona' và tiếng Pháp cổ 'zone' trước khi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'aeration' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'aḗr' (không khí), qua tiếng Latin 'āēr' và tiếng Pháp 'aération' (quá trình cung cấp không khí). Khi được kết hợp, cụm từ này mô tả một khu vực địa chất đặc biệt nằm phía trên mực nước ngầm, nơi không gian rỗng trong đất và đá không hoàn toàn bão hòa nước mà chứa cả không khí và nước, đóng vai trò quan trọng trong chu trình nước tự nhiên.

Usage Note

"Zone of aeration" mô tả một vùng cụ thể của đất, nơi nước không lấp đầy hoàn toàn tất cả các khoảng trống. Điều này cho phép sự tồn tại của không khí, cần thiết cho sự hô hấp của rễ cây và các quá trình sinh học khác. Thuật ngữ "unsaturated zone" nhấn mạnh trạng thái không bão hòa nước, trong khi "vadose zone" (từ tiếng Latinh "vadosus", nghĩa là nông cạn) đề cập đến vị trí của nó phía trên mực nước ngầm.

Prepositions

in within of

"in the zone of aeration" (trong vùng thoáng khí), "within the zone of aeration" (bên trong vùng thoáng khí), "the characteristics of the zone of aeration" (các đặc điểm của vùng thoáng khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zone of aeration
  • unsaturated unsaturated zone of aeration
    (khu vực thoáng khí chưa bão hòa)
  • vadose vadose zone of aeration
    (khu vực thấm lọc (đồng nghĩa với zone of aeration))
  • upper upper zone of aeration
    (khu vực thoáng khí phía trên)
  • lower lower zone of aeration
    (khu vực thoáng khí phía dưới)
  • dry dry zone of aeration
    (khu vực thoáng khí khô)
Verb + zone of aeration
  • exist in exist in the zone of aeration
    (tồn tại trong khu vực thoáng khí)
  • extend through extend through the zone of aeration
    (trải dài qua khu vực thoáng khí)
  • drain into drain into the zone of aeration
    (thoát nước vào khu vực thoáng khí)
  • located within located within the zone of aeration
    (nằm trong khu vực thoáng khí)
Noun + of the zone of aeration
  • boundary boundary of the zone of aeration
    (ranh giới của khu vực thoáng khí)
  • depth depth of the zone of aeration
    (độ sâu của khu vực thoáng khí)
  • thickness thickness of the zone of aeration
    (độ dày của khu vực thoáng khí)

Idioms

  • delineate the zone of aeration

    xác định ranh giới khu vực thoáng khí

    "Hydrogeologists work to delineate the zone of aeration for groundwater modeling."

    (Các nhà địa chất thủy văn làm việc để xác định ranh giới khu vực thoáng khí cho mô hình nước ngầm.)

  • characterize the zone of aeration

    mô tả đặc điểm khu vực thoáng khí

    "Researchers often characterize the zone of aeration by its hydraulic properties."

    (Các nhà nghiên cứu thường mô tả đặc điểm khu vực thoáng khí bằng các tính chất thủy lực của nó.)

  • monitor the zone of aeration

    giám sát khu vực thoáng khí

    "Monitoring the zone of aeration is crucial for assessing contaminant transport."

    (Giám sát khu vực thoáng khí rất quan trọng để đánh giá sự di chuyển của chất gây ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zone of aeration

noun
Lật mặt

Vùng trong đất hoặc đá nằm giữa bề mặt đất và mực nước ngầm, nơi các lỗ rỗng chứa cả không khí và nước. Nó còn được gọi là vùng không bão hòa hoặc vùng vadose.

"The contaminant was found to have leached into the zone of aeration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zone of aeration is crucial for plant growth as it allows air to reach the roots.
Vùng thoáng khí rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng vì nó cho phép không khí tiếp cận rễ.
Phủ định
The construction did not affect the zone of aeration, ensuring the soil's natural permeability.
Việc xây dựng không ảnh hưởng đến vùng thoáng khí, đảm bảo độ thấm tự nhiên của đất.
Nghi vấn
Is the zone of aeration sufficient to support the new trees that were planted?
Liệu vùng thoáng khí có đủ để hỗ trợ những cây mới trồng hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone of aeration".

Tầm quan trọng trong quản lý tài nguyên nước

Khu vực thoáng khí (zone of aeration) là một khái niệm cốt lõi trong thủy văn học và địa chất môi trường. Hiểu biết về nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư dự đoán sự di chuyển của nước mưa, chất dinh dưỡng và chất ô nhiễm từ bề mặt đất xuống tầng nước ngầm. Điều này cực kỳ quan trọng đối với việc lập kế hoạch nguồn nước uống, quản lý chất thải và giảm thiểu ô nhiễm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững.

Vai trò trong nông nghiệp và hệ sinh thái

Trong nông nghiệp, khu vực thoáng khí quyết định lượng nước và oxy có sẵn cho rễ cây, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và sức khỏe của đất. Nó cũng đóng vai trò là bộ lọc tự nhiên, xử lý nhiều chất ô nhiễm trước khi chúng có thể tiếp cận nguồn nước ngầm. Do đó, việc bảo vệ và quản lý khu vực này là cần thiết để duy trì hệ sinh thái lành mạnh và đảm bảo an ninh lương thực.