(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjemmeside
A1
substantiv A1 Công nghệ thông tin

hjemmeside

/ˈhjemsiːdə/
trang web
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjemmeside"

Định nghĩa (Dansk)

En samling af relaterede websider, der er tilgængelige under et enkelt domænenavn.

Ý nghĩa của "hjemmeside" trong tiếng Việt

Một trang thông tin đơn lẻ trên một trang web.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjemmeside"

  • "Jeg besøger ofte deres hjemmeside for at se de seneste nyheder."

    "Tôi thường xuyên truy cập trang web của họ để xem tin tức mới nhất."

  • "Virksomheden har en informativ hjemmeside."

    "Công ty có một trang web cung cấp nhiều thông tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjemmeside"

Đồng nghĩa

website (trang web)

Cách dùng "hjemmeside" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjemmeside" đúng ngữ cảnh

Từ 'hjemmeside' thường được dùng để chỉ toàn bộ trang web, trong khi 'webside' chỉ một trang cụ thể trong trang web đó. Hãy chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjemmeside"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hjemmeside
Jeg har oprettet en ny hjemmeside.
(Tôi đã tạo một trang web mới.)
Xác định số ít hjemmesiden
Hjemmesiden er nem at navigere.
(Trang web rất dễ điều hướng.)
Nguyên thể số nhiều hjemmesider
Mange virksomheder har flere hjemmesider.
(Nhiều công ty có nhiều trang web.)
Xác định số nhiều hjemmesiderne
Hjemmesiderne skal opdateres regelmæssigt.
(Các trang web cần được cập nhật thường xuyên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jeg opdaterer min hjemmeside regelmæssigt."

    "Tôi cập nhật trang web của mình thường xuyên."

  • "Virksomheden har en ny hjemmeside med masser af information."

    "Công ty có một trang web mới với rất nhiều thông tin."

  • "Hjemmesidens design er meget moderne."

    "Thiết kế của trang web rất hiện đại."