bog
Định nghĩa & Giải nghĩa "bog"
Định nghĩa (Dansk)
En samling af blade af papir, pergament eller lignende, der er bundet sammen og forsynet med et omslag.
Ý nghĩa của "bog" trong tiếng Việt
Sách; lớp vỏ cây bên trong (dùng để viết).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bog"
-
"Jeg læser en god bog."
"Tôi đang đọc một cuốn sách hay."
-
"Denne bog handler om Danmarks historie."
"Cuốn sách này viết về lịch sử Đan Mạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bog"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bog" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bog" đúng ngữ cảnh
Từ "bog" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với "sách" trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt khi nói về các loại tài liệu cổ xưa. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể liên quan đến các bản viết tay trên vỏ cây hoặc vật liệu tương tự.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bog"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bog |
Jeg læser en bog.
(Tôi đang đọc một cuốn sách.) |
| Xác định số ít | bogen |
Bogen er spændende.
(Cuốn sách thì rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | bøger |
Jeg har mange bøger.
(Tôi có nhiều sách.) |
| Xác định số nhiều | bøgerne |
Bøgerne er på bordet.
(Những cuốn sách ở trên bàn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg læser en spændende historiebog."
"Tôi đang đọc một cuốn sách lịch sử thú vị."
- "Børnebogsforfatteren besøgte vores skole i dag."
"Nhà văn viết sách thiếu nhi đã đến thăm trường của chúng tôi hôm nay."
- "Hun har købt en ny kogebog med italienske opskrifter."
"Cô ấy đã mua một cuốn sách dạy nấu ăn mới với các công thức nấu ăn Ý."
- "Jeg læser en god bog."
"Tôi đang đọc một cuốn sách hay."
- "Bogen på bordet er min."
"Cuốn sách trên bàn là của tôi."
- "Hun skrev en lang bog om sin rejse."
"Cô ấy đã viết một cuốn sách dài về chuyến đi của mình."
- "Jeg læser Peters bog."
"Tôi đang đọc cuốn sách của Peter."
- "Bogens omslag er slidt."
"Bìa của cuốn sách bị sờn."
- "Det er min søsters bogsamling."
"Đó là bộ sưu tập sách của em gái tôi."