(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bog
A2
substantiv A2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Pháp luật

bog

/ˈbɔwˀ/
sách (trong ngữ cảnh lịch sử)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bog"

Định nghĩa (Dansk)

En samling af blade af papir, pergament eller lignende, der er bundet sammen og forsynet med et omslag.

Ý nghĩa của "bog" trong tiếng Việt

Sách; lớp vỏ cây bên trong (dùng để viết).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bog"

  • "Jeg læser en god bog."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách hay."

  • "Denne bog handler om Danmarks historie."

    "Cuốn sách này viết về lịch sử Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bog"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bog" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bog" đúng ngữ cảnh

Từ "bog" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với "sách" trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt khi nói về các loại tài liệu cổ xưa. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể liên quan đến các bản viết tay trên vỏ cây hoặc vật liệu tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bog"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bog
Jeg læser en bog.
(Tôi đang đọc một cuốn sách.)
Xác định số ít bogen
Bogen er spændende.
(Cuốn sách thì rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều bøger
Jeg har mange bøger.
(Tôi có nhiều sách.)
Xác định số nhiều bøgerne
Bøgerne er på bordet.
(Những cuốn sách ở trên bàn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jeg læser en spændende historiebog."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách lịch sử thú vị."

  • "Børnebogsforfatteren besøgte vores skole i dag."

    "Nhà văn viết sách thiếu nhi đã đến thăm trường của chúng tôi hôm nay."

  • "Hun har købt en ny kogebog med italienske opskrifter."

    "Cô ấy đã mua một cuốn sách dạy nấu ăn mới với các công thức nấu ăn Ý."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg læser en god bog."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách hay."

  • "Bogen på bordet er min."

    "Cuốn sách trên bàn là của tôi."

  • "Hun skrev en lang bog om sin rejse."

    "Cô ấy đã viết một cuốn sách dài về chuyến đi của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg læser Peters bog."

    "Tôi đang đọc cuốn sách của Peter."

  • "Bogens omslag er slidt."

    "Bìa của cuốn sách bị sờn."

  • "Det er min søsters bogsamling."

    "Đó là bộ sưu tập sách của em gái tôi."