(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bogstaver
A1
substantiv (pluralis) A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

bogstaver

ˈpɔwkˌstæwˀɐ
chữ cái
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bogstaver"

Định nghĩa (Dansk)

Symboler, der bruges til at skrive ord i et alfabet.

Ý nghĩa của "bogstaver" trong tiếng Việt

Các ký tự của một bảng chữ cái được sử dụng trong văn viết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bogstaver"

  • "Det danske alfabet har 29 bogstaver."

    "Bảng chữ cái Đan Mạch có 29 chữ cái."

  • "Læreren underviser børnene i at lære bogstaverne."

    "Giáo viên dạy bọn trẻ học các chữ cái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bogstaver"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "bogstaver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bogstaver" đúng ngữ cảnh

Từ 'bogstaver' là dạng số nhiều của 'bogstav' (chữ cái). Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng số ít và số nhiều.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bogstaver"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bogstav
Hvert ord begynder med et bogstav.
(Mỗi từ bắt đầu bằng một chữ cái.)
Xác định số ít bogstavet
Jeg kan ikke læse bogstavet på afstand.
(Tôi không thể đọc chữ cái đó từ xa.)
Nguyên thể số nhiều bogstaver
Ord består af bogstaver.
(Từ ngữ được tạo thành từ các chữ cái.)
Xác định số nhiều bogstaverne
Bogstaverne i alfabetet er vigtige.
(Các chữ cái trong bảng chữ cái rất quan trọng.)