(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ord
A1
substantiv A1 Ngôn ngữ học

ord

/ɔːˀɐ/
lời nói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ord"

Định nghĩa (Dansk)

En sproglig enhed der bruges til at udtrykke en betydning.

Ý nghĩa của "ord" trong tiếng Việt

Lời nói, phát ngôn, hoặc âm thanh phát ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ord"

  • "Han gav mig sit ord på, at han ville hjælpe."

    "Anh ấy đã hứa với tôi rằng anh ấy sẽ giúp."

  • "Jeg forstår ikke et ord af, hvad han siger."

    "Tôi không hiểu một lời nào anh ấy nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ord"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ord" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ord" đúng ngữ cảnh

Từ 'ord' là từ cơ bản nhất để chỉ 'lời nói' trong tiếng Đan Mạch. Chú ý sự khác biệt giữa 'ord' (từ, lời) và 'tale' (bài phát biểu, cuộc nói chuyện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ord"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ord
Jeg har et ord til dig.
(Tôi có một lời muốn nói với bạn.)
Xác định số ít ordet
Ordet er dit.
(Lời nói là của bạn.)
Nguyên thể số nhiều ord
Disse er vigtige ord.
(Đây là những lời quan trọng.)
Xác định số nhiều ordene
Ordene var sande.
(Những lời nói đó là sự thật.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Ordbogen indeholder mange nye ord."

    "Từ điển chứa nhiều từ mới."

  • "Et kodeord er nødvendigt for at få adgang til systemet."

    "Cần có mật khẩu để truy cập hệ thống."

  • "Han skrev et langt ordforrådsliste for at forbedre sit sprog."

    "Anh ấy đã viết một danh sách từ vựng dài để cải thiện ngôn ngữ của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg lærte mange nye ord i dag."

    "Hôm nay tôi đã học được nhiều từ mới."

  • "Bogen indeholder svære ord."

    "Cuốn sách chứa những từ khó."

  • "Det er vigtigt at kende mange ord for at tale flydende."

    "Điều quan trọng là phải biết nhiều từ để nói trôi chảy."