ord
Định nghĩa & Giải nghĩa "ord"
Định nghĩa (Dansk)
En sproglig enhed der bruges til at udtrykke en betydning.
Ý nghĩa của "ord" trong tiếng Việt
Lời nói, phát ngôn, hoặc âm thanh phát ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ord"
-
"Han gav mig sit ord på, at han ville hjælpe."
"Anh ấy đã hứa với tôi rằng anh ấy sẽ giúp."
-
"Jeg forstår ikke et ord af, hvad han siger."
"Tôi không hiểu một lời nào anh ấy nói."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ord"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ord" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ord" đúng ngữ cảnh
Từ 'ord' là từ cơ bản nhất để chỉ 'lời nói' trong tiếng Đan Mạch. Chú ý sự khác biệt giữa 'ord' (từ, lời) và 'tale' (bài phát biểu, cuộc nói chuyện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ord"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ord |
Jeg har et ord til dig.
(Tôi có một lời muốn nói với bạn.) |
| Xác định số ít | ordet |
Ordet er dit.
(Lời nói là của bạn.) |
| Nguyên thể số nhiều | ord |
Disse er vigtige ord.
(Đây là những lời quan trọng.) |
| Xác định số nhiều | ordene |
Ordene var sande.
(Những lời nói đó là sự thật.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ordbogen indeholder mange nye ord."
"Từ điển chứa nhiều từ mới."
- "Et kodeord er nødvendigt for at få adgang til systemet."
"Cần có mật khẩu để truy cập hệ thống."
- "Han skrev et langt ordforrådsliste for at forbedre sit sprog."
"Anh ấy đã viết một danh sách từ vựng dài để cải thiện ngôn ngữ của mình."
- "Jeg lærte mange nye ord i dag."
"Hôm nay tôi đã học được nhiều từ mới."
- "Bogen indeholder svære ord."
"Cuốn sách chứa những từ khó."
- "Det er vigtigt at kende mange ord for at tale flydende."
"Điều quan trọng là phải biết nhiều từ để nói trôi chảy."