(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alfabet
A1
substantiv A1 Ngôn ngữ học

alfabet

ˌælfɑˈbeˀd
bảng chữ cái
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alfabet"

Định nghĩa (Dansk)

Et sæt af bogstaver eller symboler i en fast rækkefølge, der bruges til at repræsentere lyde i et sprog.

Ý nghĩa của "alfabet" trong tiếng Việt

Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để biểu thị âm thanh của một ngôn ngữ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alfabet"

  • "Det danske alfabet har 29 bogstaver."

    "Bảng chữ cái Đan Mạch có 29 chữ cái."

  • "Kan du recitere alfabetet?"

    "Bạn có thể đọc thuộc bảng chữ cái không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alfabet"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "alfabet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alfabet" đúng ngữ cảnh

Det danske alfabet har 29 bogstaver, inklusive æ, ø og å. Vær opmærksom på udtalen af disse specielle bogstaver.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alfabet"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít alfabet
Jeg lærte alfabetet i skolen.
(Tôi đã học bảng chữ cái ở trường.)
Xác định số ít alfabetet
Jeg kan hele alfabetet udenad.
(Tôi có thể thuộc lòng toàn bộ bảng chữ cái.)
Nguyên thể số nhiều alfabeter
Der findes forskellige alfabeter i verden.
(Có nhiều bảng chữ cái khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều alfabeterne
Jeg kender alle alfabeterne i Europa.
(Tôi biết tất cả các bảng chữ cái ở Châu Âu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg lærte alfabetets rækkefølge i skolen."

    "Tôi đã học thứ tự bảng chữ cái ở trường."

  • "Alfabetets historie er meget lang og kompleks."

    "Lịch sử của bảng chữ cái rất dài và phức tạp."

  • "Børnenes interesse for alfabetets bogstaver var stor."

    "Sự quan tâm của trẻ em đối với các chữ cái trong bảng chữ cái là rất lớn."

Danh từ số nhiều
  • "Vi lærer alfabetet i skolen."

    "Chúng tôi học bảng chữ cái ở trường."

  • "Der findes mange forskellige alfabeter rundt om i verden."

    "Có rất nhiều bảng chữ cái khác nhau trên khắp thế giới."

  • "Børnebøger bruger store alfabeter for at gøre læsningen lettere."

    "Sách thiếu nhi sử dụng bảng chữ cái lớn để giúp việc đọc dễ dàng hơn."