fødevare
Định nghĩa & Giải nghĩa "fødevare"
Định nghĩa (Dansk)
En substans, der spises eller drikkes for at give næring.
Ý nghĩa của "fødevare" trong tiếng Việt
Bất kỳ chất nào có thể được sử dụng làm thức ăn; thực phẩm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fødevare"
-
"Grøntsager og frugt er vigtige fødevarer."
"Rau và trái cây là những thực phẩm quan trọng."
-
"Regeringen har fokus på sikkerhed i fødevareproduktionen."
"Chính phủ tập trung vào sự an toàn trong sản xuất thực phẩm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fødevare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fødevare" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fødevare" đúng ngữ cảnh
Từ 'fødevare' thường được sử dụng cho các loại thực phẩm cơ bản, trong khi 'mad' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bữa ăn đã chế biến. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fødevare"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fødevare |
Jeg købte en fødevare i supermarkedet.
(Tôi đã mua một mặt hàng thực phẩm ở siêu thị.) |
| Xác định số ít | fødevaren |
Fødevaren var dyr.
(Mặt hàng thực phẩm đó đắt tiền.) |
| Nguyên thể số nhiều | fødevarer |
Vi har mange fødevarer i køleskabet.
(Chúng tôi có nhiều mặt hàng thực phẩm trong tủ lạnh.) |
| Xác định số nhiều | fødevarerne |
Fødevarerne er friske.
(Các mặt hàng thực phẩm đó tươi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fødevarens kvalitet er meget vigtig for sundheden."
"Chất lượng của thực phẩm rất quan trọng đối với sức khỏe."
- "Vi analyserer fødevarens næringsindhold i laboratoriet."
"Chúng tôi phân tích hàm lượng dinh dưỡng của thực phẩm trong phòng thí nghiệm."
- "Fødevarens pris er steget betydeligt i de seneste måneder."
"Giá của thực phẩm đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."