(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dem
A1
pronominer A1 Ngôn ngữ học

dem

/dem/
những cái đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dem"

Định nghĩa (Dansk)

bruges til at henvise til noget specifikt, som taleren og lytteren begge kender eller har observeret

Ý nghĩa của "dem" trong tiếng Việt

được dùng để xác định một vật hoặc người cụ thể mà người nói đã quan sát hoặc nghe thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dem"

  • "Jeg kan godt lide dem sko."

    "Tôi thích đôi giày đó."

  • "Har du set dem film?"

    "Bạn đã xem bộ phim đó chưa?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dem"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "dem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dem" đúng ngữ cảnh

"Dem" thường được sử dụng để chỉ những vật hoặc người cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết hoặc đã thấy. Cần phân biệt với "de" (họ, chúng nó) và "det" (nó).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dem"