elev
Định nghĩa & Giải nghĩa "elev"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der modtager undervisning på en skole eller uddannelsesinstitution.
Ý nghĩa của "elev" trong tiếng Việt
số nhiều của 'student': một người đang học tập tại một trường học hoặc trường cao đẳng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elev"
-
"Han er elev i 3. klasse."
"Cậu ấy là học sinh lớp 3."
-
"Alle elever skal møde til tiden."
"Tất cả học sinh phải đến đúng giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elev"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "elev" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elev" đúng ngữ cảnh
Từ 'elev' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'học sinh' trong tiếng Việt, chỉ người đang học tại trường học. Cần phân biệt với 'studerende', dùng cho sinh viên đại học.
Bảng chia từ (Bøjning) của "elev"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | elev |
Han er en flittig elev.
(Anh ấy là một học sinh chăm chỉ.) |
| Xác định số ít | eleven |
Eleven i klassen er meget intelligent.
(Học sinh đó trong lớp rất thông minh.) |
| Nguyên thể số nhiều | elever |
Der er mange elever i skolen.
(Có rất nhiều học sinh trong trường.) |
| Xác định số nhiều | eleverne |
Eleverne lytter til læreren.
(Các học sinh đang lắng nghe giáo viên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun er en dygtig elev."
"Cô ấy là một học sinh giỏi."
- "Jeg kender en elev fra din klasse."
"Tôi biết một học sinh từ lớp của bạn."
- "Han ønsker at blive en elev på den skole."
"Anh ấy muốn trở thành một học sinh của trường đó."
- "Elevens bog er meget interessant."
"Cuốn sách của học sinh đó rất thú vị."
- "Jeg kender elevens forældre godt."
"Tôi biết rõ bố mẹ của học sinh đó."
- "Elevens præsentation var fremragende."
"Bài thuyết trình của học sinh đó rất xuất sắc."
- "De nye elever er meget flittige."
"Những học sinh mới rất chăm chỉ."
- "Skolen har mange talentfulde elever."
"Trường có nhiều học sinh tài năng."
- "Alle eleverne i klassen bestod eksamen."
"Tất cả các học sinh trong lớp đã vượt qua kỳ thi."