falder
Định nghĩa & Giải nghĩa "falder"
Định nghĩa (Dansk)
At bevæge sig nedad under påvirkning af tyngdekraften; at miste fodfæstet og gå ned.
Ý nghĩa của "falder" trong tiếng Việt
Việc rơi; sự rơi xuống; sự sụp đổ; đang giảm sút.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "falder"
-
"Bladene falder fra træerne om efteråret."
"Lá rụng khỏi cây vào mùa thu."
-
"Priserne falder på elektronik."
"Giá cả điện tử đang giảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falder"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "falder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "falder" đúng ngữ cảnh
Từ 'falder' có nghĩa rộng hơn 'rơi' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự rơi tự do, sự sụp đổ (của một tòa nhà), hoặc sự giảm sút (của giá cả). Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "falder"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at falde |
Jeg er bange for at falde.
(Tôi sợ bị ngã.) |
| Hiện tại | falder |
Bladene falder om efteråret.
(Lá rụng vào mùa thu.) |
| Quá khứ | faldt |
Han faldt og slog sit knæ.
(Anh ấy ngã và bị đau đầu gối.) |
| Quá khứ phân từ | faldet |
Sneen har faldet hele natten.
(Tuyết đã rơi suốt đêm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg falder ikke, fordi jeg holder fast."
"Tôi không ngã, bởi vì tôi đang bám chặt."
- "Hun falder ikke altid, når det er glat."
"Cô ấy không phải lúc nào cũng ngã khi trời trơn trượt."
- "De falder ikke ned fra stolen."
"Họ không ngã khỏi ghế."
- "I dag falder regnen tungt."
"Hôm nay mưa rơi nặng hạt."
- "Ofte falder blade fra træerne om efteråret."
"Lá thường rụng khỏi cây vào mùa thu."
- "Nu falder prisen på benzin."
"Giờ giá xăng đang giảm."