(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tage
A1
verbum A1 Tổng quát

tage

ˈtɑːwə
lấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tage"

Định nghĩa (Dansk)

At fat i noget, f.eks. ved at række ud efter det eller ved at fjerne det fra et sted.

Ý nghĩa của "tage" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn của 'take': nắm lấy, chiếm lấy, mang theo, dẫn dắt, chọn, yêu cầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tage"

  • "Jeg vil tage en kop kaffe."

    "Tôi muốn lấy một tách cà phê."

  • "Hun tog sin taske og gik."

    "Cô ấy lấy túi của mình và đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tage"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tage" đúng ngữ cảnh

Động từ 'tage' trong tiếng Đan Mạch có nhiều nghĩa tương ứng với các nghĩa của 'lấy' trong tiếng Việt, như 'nắm lấy', 'mang', 'chọn'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tage"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at tage
Jeg vil gerne lære at tage billeder.
(Tôi muốn học cách chụp ảnh.)
Hiện tại tager
Han tager bussen til arbejde hver dag.
(Anh ấy đi xe buýt đi làm mỗi ngày.)
Quá khứ tog
Jeg tog en lur efter frokost.
(Tôi đã chợp mắt một lát sau bữa trưa.)
Quá khứ phân từ taget
Bogen er blevet taget fra biblioteket.
(Cuốn sách đã được lấy từ thư viện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke tage den sidste kage."

    "Tôi sẽ không lấy cái bánh cuối cùng."

  • "Hun kunne ikke tage telefonen, fordi hun var optaget."

    "Cô ấy không thể nhấc điện thoại vì bận."

  • "Vi burde ikke tage flere chancer."

    "Chúng ta không nên mạo hiểm thêm nữa."

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil tage bogen fra hylden i morgen."

    "Tôi sẽ lấy cuốn sách từ trên kệ vào ngày mai."

  • "Hun skal tage toget til København næste uge."

    "Cô ấy sẽ bắt tàu đến Copenhagen vào tuần tới."

  • "Vi kommer til at tage en pause efter arbejde."

    "Chúng ta sẽ nghỉ ngơi sau giờ làm."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal tage bussen klokken otte."

    "Tôi phải bắt xe buýt lúc tám giờ."

  • "Du bør tage din paraply med, det ser ud til at regne."

    "Bạn nên mang theo ô, có vẻ như trời sắp mưa."

  • "Vi vil tage et hvil efter frokost."

    "Chúng tôi sẽ nghỉ ngơi sau bữa trưa."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg tog bogen fra hylden."

    "Tôi đã lấy cuốn sách từ trên kệ."

  • "Han tog sin jakke på, før han gik ud."

    "Anh ấy mặc áo khoác vào trước khi ra ngoài."

  • "De tog toget til København."

    "Họ đã đi tàu đến Copenhagen."