grundlæggende engelsk
Định nghĩa & Giải nghĩa "grundlæggende engelsk"
Định nghĩa (Dansk)
Simpel og letforståelig engelsk, ofte begrænset i ordforråd og grammatik.
Ý nghĩa của "grundlæggende engelsk" trong tiếng Việt
Tiếng Anh cơ bản, đơn giản và dễ hiểu, thường hạn chế về từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundlæggende engelsk"
-
"Jeg taler kun grundlæggende engelsk."
"Tôi chỉ nói được tiếng Anh cơ bản."
-
"Kurset er designet til folk med grundlæggende engelsk kundskaber."
"Khóa học được thiết kế cho những người có kiến thức tiếng Anh cơ bản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundlæggende engelsk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grundlæggende engelsk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grundlæggende engelsk" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'tiếng Anh vỡ lòng', 'tiếng Anh cho người mới bắt đầu'. Thường dùng để chỉ trình độ tiếng Anh rất cơ bản, đủ để giao tiếp đơn giản.