(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grundlæggende engelsk
A1
adjektiv A1 Ngôn ngữ học

grundlæggende engelsk

/ˈɡrunlɛɡəndə ˈeŋelsk/
tiếng Anh cơ bản
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grundlæggende engelsk"

Định nghĩa (Dansk)

Simpel og letforståelig engelsk, ofte begrænset i ordforråd og grammatik.

Ý nghĩa của "grundlæggende engelsk" trong tiếng Việt

Tiếng Anh cơ bản, đơn giản và dễ hiểu, thường hạn chế về từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundlæggende engelsk"

  • "Jeg taler kun grundlæggende engelsk."

    "Tôi chỉ nói được tiếng Anh cơ bản."

  • "Kurset er designet til folk med grundlæggende engelsk kundskaber."

    "Khóa học được thiết kế cho những người có kiến thức tiếng Anh cơ bản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundlæggende engelsk"

Đồng nghĩa

elementært engelsk (Tiếng Anh sơ cấp)

Cách dùng "grundlæggende engelsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grundlæggende engelsk" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tiếng Anh vỡ lòng', 'tiếng Anh cho người mới bắt đầu'. Thường dùng để chỉ trình độ tiếng Anh rất cơ bản, đủ để giao tiếp đơn giản.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grundlæggende engelsk"