(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Hvor længe har du været her?
A1
Spørgsmål A1 Giao tiếp hàng ngày

Hvor længe har du været her?

/vɒ ˈlɛŋə hɑːr du ˈveˀɐ̯ð ˈhe̝ɐ̯ˀ/
Bạn ở đây bao lâu rồi?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Hvor længe har du været her?"

Định nghĩa (Dansk)

Bruges til at spørge om tidsperioden, nogen har opholdt sig et bestemt sted.

Ý nghĩa của "Hvor længe har du været her?" trong tiếng Việt

Được sử dụng để hỏi về khoảng thời gian ai đó đã ở một địa điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Hvor længe har du været her?"

  • "Jeg har været her i to timer. Hvor længe har du været her?"

    "Tôi đã ở đây được hai tiếng rồi. Còn bạn, bạn đã ở đây bao lâu rồi?"

  • "Hvor længe har du været her i Danmark?"

    "Bạn đã ở Đan Mạch bao lâu rồi?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Hvor længe har du været her?"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "Hvor længe har du været her?" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Hvor længe har du været her?" đúng ngữ cảnh

Cấu trúc này thường dùng để hỏi về khoảng thời gian đã trải qua tại một địa điểm. Lưu ý cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành (har været) trong tiếng Đan Mạch tương đương với thì hiện tại tiếp diễn kéo dài trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Hvor længe har du været her?"