(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa job
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

job

/ˈdʒɔb/
công việc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "job"

Định nghĩa (Dansk)

En opgave eller et stykke arbejde, der skal udføres.

Ý nghĩa của "job" trong tiếng Việt

Một công việc, đặc biệt là một nhiệm vụ cụ thể được thực hiện như một phần của một nghề nghiệp thường xuyên hoặc với một mức giá đã thỏa thuận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "job"

  • "Jeg har et job at gøre i dag."

    "Tôi có một công việc phải làm hôm nay."

  • "Hun søger et nyt job."

    "Cô ấy đang tìm một công việc mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "job"

Đồng nghĩa

Cách dùng "job" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "job" đúng ngữ cảnh

Ordet 'job' bruges ofte på dansk, selvom der findes danske alternativer som 'arbejde' og 'stilling'. 'Job' kan referere til en specifik opgave eller et mere generelt arbejde.

Bảng chia từ (Bøjning) của "job"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít job
Jeg har et godt job.
(Tôi có một công việc tốt.)
Xác định số ít jobbet
Jobbet er meget interessant.
(Công việc này rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều jobs
Mange unge mennesker søger jobs.
(Nhiều người trẻ đang tìm kiếm công việc.)
Xác định số nhiều jobsene
Jobsene er godt betalte.
(Những công việc này được trả lương cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Vi har mange jobs at udføre i denne uge."

    "Chúng tôi có nhiều công việc phải thực hiện trong tuần này."

  • "De nye jobs er meget spændende og udfordrende."

    "Những công việc mới này rất thú vị và đầy thử thách."

  • "Jeg søger efter jobs inden for marketing."

    "Tôi đang tìm kiếm các công việc trong lĩnh vực marketing."