job
Định nghĩa & Giải nghĩa "job"
Định nghĩa (Dansk)
En opgave eller et stykke arbejde, der skal udføres.
Ý nghĩa của "job" trong tiếng Việt
Một công việc, đặc biệt là một nhiệm vụ cụ thể được thực hiện như một phần của một nghề nghiệp thường xuyên hoặc với một mức giá đã thỏa thuận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "job"
-
"Jeg har et job at gøre i dag."
"Tôi có một công việc phải làm hôm nay."
-
"Hun søger et nyt job."
"Cô ấy đang tìm một công việc mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "job"
Đồng nghĩa
Cách dùng "job" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "job" đúng ngữ cảnh
Ordet 'job' bruges ofte på dansk, selvom der findes danske alternativer som 'arbejde' og 'stilling'. 'Job' kan referere til en specifik opgave eller et mere generelt arbejde.
Bảng chia từ (Bøjning) của "job"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | job |
Jeg har et godt job.
(Tôi có một công việc tốt.) |
| Xác định số ít | jobbet |
Jobbet er meget interessant.
(Công việc này rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | jobs |
Mange unge mennesker søger jobs.
(Nhiều người trẻ đang tìm kiếm công việc.) |
| Xác định số nhiều | jobsene |
Jobsene er godt betalte.
(Những công việc này được trả lương cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har mange jobs at udføre i denne uge."
"Chúng tôi có nhiều công việc phải thực hiện trong tuần này."
- "De nye jobs er meget spændende og udfordrende."
"Những công việc mới này rất thú vị và đầy thử thách."
- "Jeg søger efter jobs inden for marketing."
"Tôi đang tìm kiếm các công việc trong lĩnh vực marketing."