køretøj
Định nghĩa & Giải nghĩa "køretøj"
Định nghĩa (Dansk)
En maskine, typisk med hjul og motor, der bruges til at transportere mennesker eller gods over land, især på veje.
Ý nghĩa của "køretøj" trong tiếng Việt
Một cỗ máy, thường có bánh xe và động cơ, được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đất liền, đặc biệt là trên đường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "køretøj"
-
"Biler er de mest almindelige køretøjer på vejene."
"Ô tô là loại xe cộ phổ biến nhất trên đường."
-
"Offentlige køretøjer som busser og tog er vigtige for mange mennesker."
"Các phương tiện công cộng như xe buýt và tàu hỏa rất quan trọng đối với nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "køretøj"
Đồng nghĩa
Cách dùng "køretøj" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "køretøj" đúng ngữ cảnh
“Køretøj” là từ chung chỉ các loại xe cộ. Để chỉ các loại xe cụ thể, có thể dùng từ khác như “bil” (ô tô), “cykel” (xe đạp), “motorcykel” (xe máy), v.v.
Bảng chia từ (Bøjning) của "køretøj"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | køretøj |
Jeg har købt et nyt køretøj.
(Tôi đã mua một chiếc xe mới.) |
| Xác định số ít | køretøjet |
Køretøjet er parkeret foran huset.
(Chiếc xe đang đỗ trước nhà.) |
| Nguyên thể số nhiều | køretøjer |
Der er mange køretøjer på vejen i dag.
(Hôm nay có rất nhiều xe trên đường.) |
| Xác định số nhiều | køretøjerne |
Køretøjerne skal synes hvert andet år.
(Các xe phải được kiểm tra hai năm một lần.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bilinspektøren undersøgte køretøjets bremser grundigt."
"Thanh tra xe hơi đã kiểm tra phanh của xe rất kỹ lưỡng."
- "Cykelhandleren reparerer alle typer køretøjer."
"Người bán xe đạp sửa chữa tất cả các loại xe."
- "Regeringen har indført en ny afgift på visse køretøjstyper."
"Chính phủ đã đưa ra một loại thuế mới đối với một số loại xe nhất định."
- "Jeg så et køretøj køre forbi."
"Tôi đã thấy một chiếc xe chạy ngang qua."
- "Det moderne køretøj er meget hurtigt."
"Chiếc xe hiện đại thì rất nhanh."
- "Hvilket køretøj foretrækker du?"
"Bạn thích loại xe nào?"