(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kager
A1
substantiv A1 Ẩm thực

kager

ˈkʰɛˀjɐ
các loại bánh ngọt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kager"

Định nghĩa (Dansk)

Bagværk lavet af ingredienser som mel, sukker, mælk, smør, margarine og æg.

Ý nghĩa của "kager" trong tiếng Việt

Các loại bánh nướng làm từ các nguyên liệu như bột mì, đường, sữa, bơ, shortening và trứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kager"

  • "Jeg elsker at bage kager til min familie."

    "Tôi thích nướng bánh ngọt cho gia đình mình."

  • "Vi købte mange forskellige kager til fødselsdagen."

    "Chúng tôi đã mua nhiều loại bánh ngọt khác nhau cho ngày sinh nhật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kager"

Đồng nghĩa

konditorvarer (bánh ngọt nói chung)

Cách dùng "kager" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kager" đúng ngữ cảnh

Từ "kager" là số nhiều của "kage" (bánh). Lưu ý cách phát âm và sự khác biệt nhỏ về ý nghĩa so với các loại bánh khác (như tærter).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kager"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kage
Jeg vil gerne have en kage.
(Tôi muốn một cái bánh.)
Xác định số ít kagen
Kagen er meget lækker.
(Cái bánh đó rất ngon.)
Nguyên thể số nhiều kager
Vi har mange kager til festen.
(Chúng tôi có nhiều bánh cho bữa tiệc.)
Xác định số nhiều kagerne
Kagerne blev hurtigt spist.
(Những cái bánh đã được ăn rất nhanh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Jeg elsker at spise kager om søndagen."

    "Tôi thích ăn bánh ngọt vào các ngày Chủ nhật."

  • "Bageren sælger mange forskellige slags kager."

    "Người thợ làm bánh bán nhiều loại bánh ngọt khác nhau."

  • "Vi bagte lækre kager til festen."

    "Chúng tôi đã nướng những chiếc bánh ngọt ngon cho bữa tiệc."