papir
Định nghĩa & Giải nghĩa "papir"
Định nghĩa (Dansk)
Tyndt materiale fremstillet af træfibre eller andre celluloseholdige stoffer, der bruges til at skrive, printe eller pakke ind.
Ý nghĩa của "papir" trong tiếng Việt
Vật liệu mỏng, phẳng được làm từ bột gỗ hoặc các chất xơ khác, được sử dụng để viết, in hoặc gói.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "papir"
-
"Jeg har brug for et stykke papir til at skrive på."
"Tôi cần một tờ giấy để viết lên."
-
"Bogen er trykt på tykt papir."
"Cuốn sách được in trên giấy dày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "papir"
Đồng nghĩa
Cách dùng "papir" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "papir" đúng ngữ cảnh
Ordet 'papir' på dansk dækker de samme grundlæggende betydninger som 'giấy' på vietnamesisk. Vær opmærksom på, at i sammensatte ord kan 'papir' have specifikke betydninger, ligesom 'giấy' i vietnamesisk (f.eks. 'toiletpapir' = giấy vệ sinh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "papir"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | papir |
Jeg har brug for et stykke papir.
(Tôi cần một tờ giấy.) |
| Xác định số ít | papiret |
Papiret ligger på bordet.
(Tờ giấy nằm trên bàn.) |
| Nguyên thể số nhiều | papirer |
Jeg har mange papirer på mit skrivebord.
(Tôi có nhiều giấy tờ trên bàn làm việc của mình.) |
| Xác định số nhiều | papirerne |
Papirerne er blevet sorteret.
(Những tờ giấy đã được sắp xếp.) |