(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa papir
A1
substantiv A1 Tổng quát

papir

paˈpiːɐ̯
giấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "papir"

Định nghĩa (Dansk)

Tyndt materiale fremstillet af træfibre eller andre celluloseholdige stoffer, der bruges til at skrive, printe eller pakke ind.

Ý nghĩa của "papir" trong tiếng Việt

Vật liệu mỏng, phẳng được làm từ bột gỗ hoặc các chất xơ khác, được sử dụng để viết, in hoặc gói.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "papir"

  • "Jeg har brug for et stykke papir til at skrive på."

    "Tôi cần một tờ giấy để viết lên."

  • "Bogen er trykt på tykt papir."

    "Cuốn sách được in trên giấy dày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "papir"

Đồng nghĩa

ark (tờ giấy)

Cách dùng "papir" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "papir" đúng ngữ cảnh

Ordet 'papir' på dansk dækker de samme grundlæggende betydninger som 'giấy' på vietnamesisk. Vær opmærksom på, at i sammensatte ord kan 'papir' have specifikke betydninger, ligesom 'giấy' i vietnamesisk (f.eks. 'toiletpapir' = giấy vệ sinh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "papir"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít papir
Jeg har brug for et stykke papir.
(Tôi cần một tờ giấy.)
Xác định số ít papiret
Papiret ligger på bordet.
(Tờ giấy nằm trên bàn.)
Nguyên thể số nhiều papirer
Jeg har mange papirer på mit skrivebord.
(Tôi có nhiều giấy tờ trên bàn làm việc của mình.)
Xác định số nhiều papirerne
Papirerne er blevet sorteret.
(Những tờ giấy đã được sắp xếp.)