(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa cirkel
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

cirkel

ˈsiɾkl̩
vòng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cirkel"

Định nghĩa (Dansk)

En plan figur afgrænset af en kurve (cirkelperiferien), hvor alle punkter ligger lige langt fra et givet punkt (cirklens centrum).

Ý nghĩa của "cirkel" trong tiếng Việt

Một hình dạng được tạo ra bởi một đường cong uốn cong và tự giao nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "cirkel"

  • "Hun tegnede en cirkel på papiret."

    "Cô ấy vẽ một hình tròn trên giấy."

  • "Jorden bevæger sig i en bane rundt om solen, der tilnærmelsesvis er en cirkel."

    "Trái đất di chuyển trên quỹ đạo quanh mặt trời, quỹ đạo này gần đúng là một hình tròn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cirkel"

Đồng nghĩa

rundkreds (Hình tròn, vòng tròn (ít dùng))

Cách dùng "cirkel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "cirkel" đúng ngữ cảnh

Từ 'cirkel' thường được dùng để chỉ các hình tròn phẳng, hai chiều. Trong tiếng Việt, 'vòng' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các vật thể ba chiều như vòng tay, vòng cổ. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "cirkel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít cirkel
Jeg tegnede en cirkel på papiret.
(Tôi đã vẽ một hình tròn trên giấy.)
Xác định số ít cirklen
Cirklen er perfekt rund.
(Hình tròn đó hoàn toàn tròn.)
Nguyên thể số nhiều cirkler
Der er mange cirkler i mønstret.
(Có nhiều hình tròn trong mẫu này.)
Xác định số nhiều cirklerne
Cirklerne på gulvet var malet i forskellige farver.
(Những hình tròn trên sàn được sơn nhiều màu khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg tegner en cirkel på papiret."

    "Tôi vẽ một hình tròn trên giấy."

  • "Den røde cirkel er større end den blå."

    "Hình tròn màu đỏ lớn hơn hình tròn màu xanh."

  • "Cirklens radius er 5 centimeter."

    "Bán kính của hình tròn là 5 centimet."