(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sæt
A1
substantiv A1 Tổng quát

sæt

/sɛːd/
bộ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sæt"

Định nghĩa (Dansk)

En samling af ting, der hører sammen eller danner en enhed.

Ý nghĩa của "sæt" trong tiếng Việt

Một nhóm hoặc tập hợp những thứ thuộc về nhau, giống nhau hoặc thường được tìm thấy cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sæt"

  • "Jeg har købt et nyt sæt bestik."

    "Tôi đã mua một bộ dao dĩa mới."

  • "Han har et sæt frimærker."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập tem."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sæt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sæt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sæt" đúng ngữ cảnh

Từ 'sæt' trong tiếng Đan Mạch có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, tương tự như từ 'bộ' trong tiếng Việt. Chú ý đến sự khác biệt về cách sử dụng trong các tình huống cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sæt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sæt
Jeg har købt et nyt sæt tøj.
(Tôi vừa mua một bộ quần áo mới.)
Xác định số ít sættet
Jeg kan godt lide sættet, du har på.
(Tôi thích bộ đồ bạn đang mặc.)
Nguyên thể số nhiều sæt
Vi har brug for flere sæt bestik.
(Chúng ta cần thêm nhiều bộ dao dĩa.)
Xác định số nhiều sættene
Jeg har vasket alle sættene sengetøj.
(Tôi đã giặt tất cả các bộ ga trải giường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg beundrer hans værktøjssæts præcision."

    "Tôi ngưỡng mộ sự chính xác của bộ dụng cụ của anh ấy."

  • "Børnenes legesæts farver er meget klare."

    "Màu sắc của bộ đồ chơi của bọn trẻ rất tươi sáng."

  • "Jeg fandt et sæts instruktioner i skuffen."

    "Tôi tìm thấy hướng dẫn sử dụng của một bộ trong ngăn kéo."