(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa silke
A2
substantiv A2 Textiles

silke

/ˈsilkə/
lụa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "silke"

Định nghĩa (Dansk)

En fin, stærk, blød og skinnende fiber produceret af silkeorme til at danne deres kokoner og indsamlet og vævet til stof.

Ý nghĩa của "silke" trong tiếng Việt

Một loại sợi mịn, chắc, mềm mại, bóng mượt được sản xuất bởi tằm để tạo thành kén của chúng và được thu thập và dệt thành vải.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "silke"

  • "Kjolen er lavet af ren silke."

    "Chiếc váy được làm từ lụa tơ tằm nguyên chất."

  • "Silke er et meget eksklusivt materiale."

    "Lụa là một chất liệu rất cao cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "silke"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "silke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "silke" đúng ngữ cảnh

Silke bruges ofte i finere beklædning og tekstiler. Vær opmærksom på udtalen, da den kan lyde lidt anderledes end forventet.

Bảng chia từ (Bøjning) của "silke"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít silke
Hun bar en kjole af silke.
(Cô ấy mặc một chiếc váy bằng lụa.)
Xác định số ít silken
Silken var meget blød.
(Lụa rất mềm.)
Nguyên thể số nhiều silker
Butikken sælger mange forskellige silker.
(Cửa hàng bán nhiều loại lụa khác nhau.)
Xác định số nhiều silkerne
Silkerne fra Indien er meget værdifulde.
(Các loại lụa từ Ấn Độ rất có giá trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte et stykke silke til at sy en kjole."

    "Tôi đã mua một mảnh lụa để may một chiếc váy."

  • "Hun beundrede en smuk silke skjorte i butikken."

    "Cô ấy ngưỡng mộ một chiếc áo sơ mi lụa đẹp trong cửa hàng."

  • "Min mor elsker at bære et silketørklæde om halsen."

    "Mẹ tôi thích đeo một chiếc khăn lụa quanh cổ."