(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sukker
A1
substantiv A1 Ẩm thực

sukker

ˈsukər
đường kính
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sukker"

Định nghĩa (Dansk)

Et sødt, krystallinsk stof, der udvindes fra sukkerrør eller sukkerroer og bruges som sødemiddel.

Ý nghĩa của "sukker" trong tiếng Việt

Đường kính trắng, đường hạt, loại đường được tạo thành từ những hạt nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sukker"

  • "Jeg tager to teskefulde sukker i min kaffe."

    "Tôi cho hai thìa cà phê đường vào cà phê của tôi."

  • "Kagen indeholder meget sukker."

    "Bánh này chứa rất nhiều đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sukker"

Đồng nghĩa

strøsukker (đường xay)

Cách dùng "sukker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sukker" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đường kính' thường dùng để chỉ loại đường tinh luyện hạt nhỏ màu trắng. Trong tiếng Đan Mạch, 'sukker' là từ chung cho các loại đường, tương tự như 'đường' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sukker"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sukker
Jeg tager sukker i min kaffe.
(Tôi thêm đường vào cà phê của tôi.)
Xác định số ít sukkeret
Sukkeret er dyrt i år.
(Đường năm nay đắt đỏ.)
Nguyên thể số nhiều sukker
Der er mange slags sukker.
(Có nhiều loại đường.)
Xác định số nhiều sukkere
Sukkere på bordet er til kaffen.
(Đường trên bàn là để dùng với cà phê.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg tager et stykke kage med sukker."

    "Tôi lấy một miếng bánh có đường."

  • "Er der mere sukker i kaffen?"

    "Có thêm đường trong cà phê không?"

  • "Et kilo sukker koster 10 kroner."

    "Một kilogam đường có giá 10 kroner."

Sở hữu cách (-s)
  • "Sukkerets pris er steget markant i år."

    "Giá đường đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Jeg elsker smagen af sukkerets sødme i kaffen."

    "Tôi thích hương vị ngọt ngào của đường trong cà phê."

  • "Sukkerets indflydelse på børns helbred er et vigtigt emne."

    "Ảnh hưởng của đường đối với sức khỏe của trẻ em là một chủ đề quan trọng."