(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa terveys
A1
substantiivi A1 Sức khỏe, Tâm lý học, Xã hội học

terveys

/ˈterveys/
sức khỏe
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terveys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hyvinvoinnin tila, jossa ihminen voi hyvin fyysisesti, psyykkisesti ja sosiaalisesti.

Ý nghĩa của "terveys" trong tiếng Việt

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc; tình trạng hạnh phúc và khỏe mạnh.

Câu ví dụ với "terveys"

  • "Hyvä terveys on tärkeää."

    "Sức khỏe tốt là quan trọng."

  • "Liikunta edistää terveyttä."

    "Vận động thúc đẩy sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "terveys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sairaalloisuus (ốm yếu, bệnh tật)

Cách dùng "terveys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'terveys' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'sức khỏe' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội. Cần lưu ý sự khác biệt về văn hóa trong cách nhìn nhận về sức khỏe.

Bảng chia từ (Taivutus) của "terveys"

Bảng chia từ (Declension) cho terveys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít terveys
Terveys on tärkeää.
(Sức khỏe là quan trọng.)
Biến cách số ít terveyttä
Minun täytyy pitää huolta terveyttä.
(Tôi cần phải chăm sóc sức khỏe.)
Sở hữu cách số ít terveyden
Terveyden edistäminen on tärkeää.
(Việc thúc đẩy sức khỏe là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều terveydet
Hyvät terveydet ovat tärkeitä.
(Sức khỏe tốt là rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Elämä terveyttä on vaikeaa."

    "Cuộc sống mà không có sức khỏe thì thật khó khăn."

  • "Terveysttä ei voi ostaa rahalla."

    "Không thể mua sức khỏe bằng tiền."

  • "Matkustimme Lappiin terveyttä."

    "Chúng tôi đã đi du lịch đến Lappi mà không có sức khỏe (tốt)."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Terveys on tärkeää."

    "Sức khỏe là quan trọng."

  • "Hyvä terveys mahdollistaa aktiivisen elämän."

    "Sức khỏe tốt cho phép một cuộc sống năng động."

  • "Liikunta edistää terveys."

    "Vận động thúc đẩy sức khỏe."