(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbordabile
B1
aggettivo B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

abbordabile

/ab.borˈda.bi.le/
hợp túi tiền hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbordabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può affrontare, sostenere, specie dal punto di vista economico; a buon mercato, non eccessivamente costoso.

Ý nghĩa của "abbordabile" trong tiếng Việt

Tương đối rẻ hoặc tiết kiệm; phải chăng, hợp túi tiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbordabile"

  • "Questo ristorante è abbordabile per gli studenti."

    "Nhà hàng này hợp túi tiền sinh viên."

  • "Stiamo cercando un hotel abbordabile per le nostre vacanze."

    "Chúng tôi đang tìm một khách sạn phải chăng cho kỳ nghỉ của mình."

Cách dùng "abbordabile" & Ghi chú

Cách dùng "abbordabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'abbordabile' mang nghĩa 'hợp túi tiền', 'phải chăng', ám chỉ một cái gì đó có giá cả phải chăng, không quá đắt. Nó thường được dùng để chỉ những thứ mà người ta có thể mua được mà không gặp khó khăn về tài chính. Cần phân biệt với 'economico' (rẻ) vì 'abbordabile' nhấn mạnh khả năng chi trả hơn là giá trị tuyệt đối.

Ngữ pháp & Chia từ "abbordabile" (Grammatica)