(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affidabilità
B1
sostantivo B1 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

affidabilità

/affidabiˈlita/
độ tin cậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affidabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità di essere affidabile, la capacità di funzionare in modo coerente e senza guasti.

Ý nghĩa của "affidabilità" trong tiếng Việt

Tính chất đáng tin cậy, khả năng hoạt động ổn định và hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affidabilità"

  • "L'affidabilità di questo sistema è essenziale per il successo del progetto."

    "Độ tin cậy của hệ thống này là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

  • "Abbiamo bisogno di un fornitore con una comprovata affidabilità."

    "Chúng ta cần một nhà cung cấp có độ tin cậy đã được chứng minh."

Cách dùng "affidabilità" & Ghi chú

Cách dùng "affidabilità" đúng ngữ cảnh

Affidabilità nhấn mạnh khả năng hoạt động ổn định và đáng tin cậy của một hệ thống, thiết bị hoặc người nào đó. Cần phân biệt với 'fiducia' (sự tin tưởng), mặc dù hai khái niệm này liên quan đến nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "affidabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'affidabilità
L'affidabilità di questo prodotto è molto alta.
(Độ tin cậy của sản phẩm này rất cao.)
Với mạo từ xác định le affidabilità
Le affidabilità dei sistemi informatici sono essenziali per le aziende.
(Độ tin cậy của các hệ thống thông tin là rất cần thiết cho các công ty.)
Với mạo từ không xác định un'affidabilità
Questo servizio offre un'affidabilità senza precedenti.
(Dịch vụ này cung cấp một độ tin cậy chưa từng có.)