(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ago
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Thủ công

ago

/ˈaːɡo/
kim
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ago"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccolo strumento appuntito, di metallo, fornito di cruna, che serve per cucire, rammendare, ricamare.

Ý nghĩa của "ago" trong tiếng Việt

Một mảnh kim loại rất mỏng, nhọn có lỗ hoặc mắt, được sử dụng để may.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ago"

  • "Ho perso l'ago mentre cucivo."

    "Tôi bị mất kim trong khi đang may."

  • "Devo infilare il filo nell'ago."

    "Tôi cần xỏ chỉ vào kim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ago"

Đồng nghĩa

stiletto (dùi)

Cách dùng "ago" & Ghi chú

Cách dùng "ago" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'kim' có thể chỉ nhiều loại kim khác nhau. 'Ago' trong tiếng Ý đặc biệt chỉ loại kim dùng để may, thêu. Cần phân biệt với các loại kim khác như 'spillo' (kim băng, ghim).

Ngữ pháp & Chia từ "ago" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ago
L'ago è molto affilato.
(Cái kim rất sắc.)
Với mạo từ xác định gli aghi
Gli aghi di pino coprivano il sentiero.
(Những chiếc lá thông bao phủ con đường.)
Với mạo từ không xác định un ago
Ho bisogno di un ago per cucire questo bottone.
(Tôi cần một cây kim để may cái nút này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Ho perso tutti gli aghi che avevo comprato ieri."

    "Tôi đã làm mất tất cả những chiếc kim mà tôi đã mua ngày hôm qua."

  • "Gli aghi da cucito di mia nonna sono molto antichi."

    "Những chiếc kim may của bà tôi rất cổ."

  • "Abbiamo bisogno di aghi nuovi per la macchina da cucire."

    "Chúng ta cần những chiếc kim mới cho máy may."