ago
Định nghĩa & Giải nghĩa "ago"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piccolo strumento appuntito, di metallo, fornito di cruna, che serve per cucire, rammendare, ricamare.
Ý nghĩa của "ago" trong tiếng Việt
Một mảnh kim loại rất mỏng, nhọn có lỗ hoặc mắt, được sử dụng để may.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ago"
-
"Ho perso l'ago mentre cucivo."
"Tôi bị mất kim trong khi đang may."
-
"Devo infilare il filo nell'ago."
"Tôi cần xỏ chỉ vào kim."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ago"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ago" & Ghi chú
Cách dùng "ago" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'kim' có thể chỉ nhiều loại kim khác nhau. 'Ago' trong tiếng Ý đặc biệt chỉ loại kim dùng để may, thêu. Cần phân biệt với các loại kim khác như 'spillo' (kim băng, ghim).
Ngữ pháp & Chia từ "ago" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ago |
L'ago è molto affilato.
(Cái kim rất sắc.)
|
| Với mạo từ xác định | gli aghi |
Gli aghi di pino coprivano il sentiero.
(Những chiếc lá thông bao phủ con đường.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ago |
Ho bisogno di un ago per cucire questo bottone.
(Tôi cần một cây kim để may cái nút này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho perso tutti gli aghi che avevo comprato ieri."
"Tôi đã làm mất tất cả những chiếc kim mà tôi đã mua ngày hôm qua."
-
"Gli aghi da cucito di mia nonna sono molto antichi."
"Những chiếc kim may của bà tôi rất cổ."
-
"Abbiamo bisogno di aghi nuovi per la macchina da cucire."
"Chúng ta cần những chiếc kim mới cho máy may."