bambino
Định nghĩa & Giải nghĩa "bambino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere umano di età infantile o adolescenziale.
Ý nghĩa của "bambino" trong tiếng Việt
Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bambino"
-
"Il bambino sta giocando con i suoi giocattoli."
"Đứa trẻ đang chơi với đồ chơi của nó."
-
"Mia sorella ha un bambino di tre anni."
"Em gái tôi có một đứa bé ba tuổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bambino"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bambino" & Ghi chú
Cách dùng "bambino" đúng ngữ cảnh
Từ 'bambino' thường được dùng để chỉ trẻ em trai, trong khi 'bambina' chỉ trẻ em gái. 'Ragazzo' và 'ragazza' được dùng cho thanh thiếu niên lớn hơn một chút, tương đương với 'cậu bé/cô bé' hoặc 'chàng trai/cô gái' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt về giới tính trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "bambino" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il bambino |
Il bambino gioca con la palla.
(Cậu bé chơi với quả bóng.)
|
| Với mạo từ xác định | i bambini |
I bambini sono felici.
(Những đứa trẻ hạnh phúc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un bambino |
C'è un bambino che piange.
(Có một đứa bé đang khóc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino gioca nel parco."
"Cậu bé chơi ở công viên."
-
"Lo bambino che ho visto ieri è molto simpatico."
"Đứa trẻ mà tôi thấy hôm qua rất dễ thương."
-
"I bambini italiani amano la pizza."
"Những đứa trẻ Ý thích pizza."