(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bambino
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày

bambino

/bamˈbiːno/
trẻ con
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bambino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere umano di età infantile o adolescenziale.

Ý nghĩa của "bambino" trong tiếng Việt

Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bambino"

  • "Il bambino sta giocando con i suoi giocattoli."

    "Đứa trẻ đang chơi với đồ chơi của nó."

  • "Mia sorella ha un bambino di tre anni."

    "Em gái tôi có một đứa bé ba tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bambino"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bambino" & Ghi chú

Cách dùng "bambino" đúng ngữ cảnh

Từ 'bambino' thường được dùng để chỉ trẻ em trai, trong khi 'bambina' chỉ trẻ em gái. 'Ragazzo' và 'ragazza' được dùng cho thanh thiếu niên lớn hơn một chút, tương đương với 'cậu bé/cô bé' hoặc 'chàng trai/cô gái' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt về giới tính trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "bambino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bambino
Il bambino gioca con la palla.
(Cậu bé chơi với quả bóng.)
Với mạo từ xác định i bambini
I bambini sono felici.
(Những đứa trẻ hạnh phúc.)
Với mạo từ không xác định un bambino
C'è un bambino che piange.
(Có một đứa bé đang khóc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il bambino gioca nel parco."

    "Cậu bé chơi ở công viên."

  • "Lo bambino che ho visto ieri è molto simpatico."

    "Đứa trẻ mà tôi thấy hôm qua rất dễ thương."

  • "I bambini italiani amano la pizza."

    "Những đứa trẻ Ý thích pizza."