(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Cin cin
A1
Interiezione A1 Giao tiếp xã hội, Văn hóa uống rượu

Cin cin

/tʃin tʃin/
Cạn ly
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Cin cin"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione augurale che si pronuncia prima di bere insieme, come un brindisi.

Ý nghĩa của "Cin cin" trong tiếng Việt

Một cụm từ được nói ngay trước khi uống đồ uống có cồn, có nghĩa là 'uống hết một hơi'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Cin cin"

  • "Cin cin! Alla nostra amicizia!"

    "Cạn ly! Cho tình bạn của chúng ta!"

  • "Stasera festeggiamo con un cin cin."

    "Tối nay chúng ta ăn mừng bằng một lời chúc mừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Cin cin"

Đồng nghĩa

Salute (Chúc sức khỏe) Brindisi (Lời chúc mừng)

Cách dùng "Cin cin" & Ghi chú

Cách dùng "Cin cin" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'Chúc mừng' hoặc 'Zô' trong tiếng Việt, 'Cin cin' được sử dụng phổ biến khi nâng ly chúc mừng. Đây là một cách nói thân mật và thông dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "Cin cin" (Grammatica)