(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feroce
B2
aggettivo B2 Tính cách/Hành vi

feroce

/feˈrɔːt͡ʃe/
hung dữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "feroce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manifesta aggressività e violenza; crudele, spietato.

Ý nghĩa của "feroce" trong tiếng Việt

Hung dữ, tàn bạo, dữ tợn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "feroce"

  • "Un leone feroce attaccò la zebra."

    "Một con sư tử hung dữ đã tấn công con ngựa vằn."

  • "La critica fu feroce e ingiusta."

    "Lời phê bình thật cay nghiệt và bất công."

Cách dùng "feroce" & Ghi chú

Cách dùng "feroce" đúng ngữ cảnh

Từ 'feroce' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động mang tính bạo lực, hung hăng. Cần phân biệt với các từ khác như 'arrabbiato' (tức giận) hoặc 'aggressivo' (hiếu chiến), vì 'feroce' mang sắc thái mạnh mẽ và tàn bạo hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "feroce" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il leone è un animale feroce."

    "Sư tử là một con vật hung dữ."

  • "Le tigri sono creature feroci."

    "Những con hổ là những sinh vật hung dữ."

  • "La tempesta feroce ha distrutto molte case."

    "Cơn bão dữ dội đã phá hủy nhiều ngôi nhà."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il leone è più feroce del gatto."

    "Sư tử hung dữ hơn mèo."

  • "La tigre è l'animale più feroce della giungla."

    "Hổ là con vật hung dữ nhất trong rừng rậm."

  • "Questi cani sono feroci, state attenti!"

    "Những con chó này rất hung dữ, hãy cẩn thận!"