infrastruttura
Định nghĩa & Giải nghĩa "infrastruttura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Complesso di opere e impianti di interesse collettivo, necessari per il funzionamento di una società o di un'organizzazione.
Ý nghĩa của "infrastruttura" trong tiếng Việt
Cơ sở hạ tầng: Các cấu trúc và cơ sở vật chất cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infrastruttura"
-
"Il governo sta investendo molto nelle infrastrutture del paese."
"Chính phủ đang đầu tư rất nhiều vào cơ sở hạ tầng của đất nước."
-
"La mancanza di infrastrutture adeguate ostacola lo sviluppo economico della regione."
"Việc thiếu cơ sở hạ tầng phù hợp cản trở sự phát triển kinh tế của khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infrastruttura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "infrastruttura" & Ghi chú
Cách dùng "infrastruttura" đúng ngữ cảnh
Từ 'infrastruttura' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'cơ sở hạ tầng' trong tiếng Việt, chỉ các công trình và cơ sở vật chất cơ bản như đường xá, cầu cống, điện nước cần thiết cho sự hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "infrastruttura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'infrastruttura |
L'infrastruttura stradale è stata danneggiata dalle recenti alluvioni.
(Cơ sở hạ tầng đường bộ đã bị hư hại do lũ lụt gần đây.)
|
| Với mạo từ xác định | le infrastrutture |
Le infrastrutture del paese sono obsolete e necessitano di investimenti.
(Cơ sở hạ tầng của đất nước đã lỗi thời và cần đầu tư.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'infrastruttura |
Un'infrastruttura moderna è fondamentale per lo sviluppo economico.
(Một cơ sở hạ tầng hiện đại là nền tảng cho sự phát triển kinh tế.)
|