(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indigente
B1
sostantivo B1 Kinh tế - Xã hội

indigente

/indiˈdʒɛnte/
người bần cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indigente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi si trova in condizioni di estrema povertà, privo dei mezzi di sussistenza.

Ý nghĩa của "indigente" trong tiếng Việt

Người cực nghèo, người bần cùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indigente"

  • "A causa della crisi economica, molte persone sono diventate indigenti."

    "Do khủng hoảng kinh tế, nhiều người đã trở nên bần cùng."

  • "Il governo ha stanziato dei fondi per aiutare gli indigenti."

    "Chính phủ đã phân bổ ngân quỹ để giúp đỡ những người bần cùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indigente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indigente" & Ghi chú

Cách dùng "indigente" đúng ngữ cảnh

Từ 'indigente' thường được dùng để chỉ những người sống trong tình trạng nghèo khổ cùng cực, không có khả năng tự trang trải cuộc sống. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với 'povero' (nghèo).

Ngữ pháp & Chia từ "indigente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indigente
L'indigente ha chiesto l'elemosina.
(Người nghèo khổ đã xin bố thí.)
Với mạo từ xác định gli indigenti
Gli indigenti hanno bisogno di aiuto.
(Những người nghèo khổ cần sự giúp đỡ.)
Với mạo từ không xác định un indigente
Un indigente viveva per strada.
(Một người nghèo khổ sống trên đường phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'indigente cercava rifugio sotto un ponte."

    "Người vô gia cư tìm nơi trú ẩn dưới một cây cầu."

  • "Gli indigenti hanno bisogno del nostro aiuto e della nostra comprensione."

    "Những người vô gia cư cần sự giúp đỡ và sự thấu hiểu của chúng ta."

  • "La legge protegge l'indigente dallo sfruttamento."

    "Luật pháp bảo vệ người vô gia cư khỏi sự bóc lột."

Danh từ số nhiều
  • "Le politiche sociali dovrebbero aiutare gli indigenti a trovare lavoro."

    "Các chính sách xã hội nên giúp đỡ những người nghèo khó tìm được việc làm."

  • "Molti indigenti vivono per strada durante l'inverno."

    "Nhiều người nghèo khó sống trên đường phố vào mùa đông."

  • "Gli indigenti hanno bisogno del nostro sostegno e della nostra comprensione."

    "Những người nghèo khó cần sự hỗ trợ và thấu hiểu của chúng ta."