(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strategia
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Chính trị, Quân sự, Quản lý

strategia

/strateˈdʒia/
chiến lược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strategia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un piano d'azione progettato per raggiungere un obiettivo a lungo termine o un obiettivo generale.

Ý nghĩa của "strategia" trong tiếng Việt

Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strategia"

  • "La strategia dell'azienda si è rivelata vincente."

    "Chiến lược của công ty đã chứng minh là thành công."

  • "Dobbiamo sviluppare una nuova strategia di marketing."

    "Chúng ta cần phát triển một chiến lược marketing mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strategia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "strategia" & Ghi chú

Cách dùng "strategia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'strategia' có nghĩa tương tự như 'chiến lược' trong tiếng Việt, chỉ một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để đảm bảo sự chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "strategia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la strategia
La strategia dell'azienda è molto efficace.
(Chiến lược của công ty rất hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le strategie
Le strategie di marketing sono cambiate.
(Các chiến lược marketing đã thay đổi.)
Với mạo từ không xác định una strategia
Dobbiamo trovare una strategia per risolvere questo problema.
(Chúng ta cần tìm một chiến lược để giải quyết vấn đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La strategia aziendale è stata rivista per affrontare le nuove sfide del mercato."

    "Chiến lược công ty đã được xem xét lại để đối mặt với những thách thức mới của thị trường."

  • "Abbiamo bisogno di una strategia più efficace per aumentare le vendite."

    "Chúng ta cần một chiến lược hiệu quả hơn để tăng doanh số."

  • "La strategia di marketing che abbiamo implementato si è rivelata un successo."

    "Chiến lược marketing mà chúng ta đã triển khai đã chứng minh là một thành công."