medaglia
Định nghĩa & Giải nghĩa "medaglia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Oggetto di metallo, di solito a forma di disco, che si conferisce in premio per particolari meriti o in ricordo di un evento.
Ý nghĩa của "medaglia" trong tiếng Việt
Những miếng kim loại phẳng, thường có hình đồng xu, được trao như một phần thưởng cho sự dũng cảm hoặc thành công trong một cuộc thi hoặc kỳ thi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "medaglia"
-
"Ha vinto una medaglia d'oro alle Olimpiadi."
"Anh ấy đã giành được một huy chương vàng tại Thế vận hội."
-
"Il soldato è stato decorato con una medaglia al valore."
"Người lính đã được trao tặng huy chương vì lòng dũng cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medaglia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "medaglia" & Ghi chú
Cách dùng "medaglia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'medaglia' thường được dùng để chỉ huy chương trong các lĩnh vực như thể thao, quân sự hoặc các sự kiện đặc biệt. Cần phân biệt với các loại giải thưởng khác như cúp ('coppa') hoặc bằng khen ('diploma').
Ngữ pháp & Chia từ "medaglia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la medaglia |
La medaglia d'oro è il suo sogno.
(Huy chương vàng là giấc mơ của anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | le medaglie |
Le medaglie vinte sono esposte in vetrina.
(Những huy chương đã giành được được trưng bày trong tủ kính.)
|
| Với mạo từ không xác định | una medaglia |
Ha ricevuto una medaglia per il suo coraggio.
(Anh ấy đã nhận được một huy chương cho lòng dũng cảm của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho vinto una medaglia d'oro alle Olimpiadi."
"Tôi đã giành được một huy chương vàng tại Thế vận hội."
-
"Cerco una medaglia commemorativa di quel evento storico."
"Tôi đang tìm một huy chương kỷ niệm sự kiện lịch sử đó."
-
"Mia nonna mi ha regalato una medaglia antica."
"Bà tôi đã tặng tôi một huy chương cổ."