piazza
Định nghĩa & Giải nghĩa "piazza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Spazio aperto di forma variabile, circondato da edifici, in un centro abitato, dove si svolge la vita pubblica.
Ý nghĩa của "piazza" trong tiếng Việt
Một không gian công cộng mở ở một thành phố hoặc thị trấn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piazza"
-
"Ci vediamo in piazza alle otto."
"Chúng ta gặp nhau ở quảng trường lúc tám giờ nhé."
-
"La piazza principale della città è sempre affollata."
"Quảng trường chính của thành phố luôn đông đúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piazza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "piazza" & Ghi chú
Cách dùng "piazza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'piazza' thường dùng để chỉ những quảng trường lớn, quan trọng trong thành phố hoặc thị trấn. Cần phân biệt với 'piazzale', thường chỉ một khu vực rộng lớn, có thể không có các tòa nhà xung quanh.
Ngữ pháp & Chia từ "piazza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la piazza |
La piazza principale è molto grande.
(Quảng trường chính rất lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le piazze |
Le piazze italiane sono piene di storia.
(Các quảng trường Ý chứa đầy lịch sử.)
|
| Với mạo từ không xác định | una piazza |
C'è una piazza vicino al mio ufficio.
(Có một quảng trường gần văn phòng của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è una piazza affollata vicino al mio hotel."
"Có một quảng trường đông đúc gần khách sạn của tôi."
-
"Ho visto uno spettacolo interessante in una piazza del centro."
"Tôi đã xem một buổi biểu diễn thú vị ở một quảng trường trung tâm."
-
"Stiamo cercando una piazza tranquilla per riposarci un po'."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một quảng trường yên tĩnh để nghỉ ngơi một chút."
-
"La piazza principale è molto affollata oggi."
"Quảng trường chính rất đông người hôm nay."
-
"Le piazze italiane sono famose per la loro bellezza."
"Các quảng trường của Ý nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."
-
"Abbiamo attraversato la piazza di corsa per non perdere l'autobus."
"Chúng tôi đã chạy băng qua quảng trường để không bị lỡ xe buýt."