ministro
Định nghĩa & Giải nghĩa "ministro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi è a capo di un ministero; membro del governo responsabile di uno specifico settore dell'amministrazione pubblica.
Ý nghĩa của "ministro" trong tiếng Việt
Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ; Bộ trưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ministro"
-
"Il ministro dell'Interno ha rilasciato una dichiarazione."
"Bộ trưởng Bộ Nội vụ đã đưa ra một tuyên bố."
-
"Il nuovo ministro dell'istruzione è stato nominato ieri."
"Bộ trưởng bộ giáo dục mới đã được bổ nhiệm ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ministro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ministro" & Ghi chú
Cách dùng "ministro" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'bộ trưởng' trong tiếng Việt. Chú ý đến giống đực (ministro) và giống cái (ministra). Cần phân biệt với 'segretario di stato' (thứ trưởng).
Ngữ pháp & Chia từ "ministro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ministro |
Il ministro ha annunciato nuove misure economiche.
(Bộ trưởng đã công bố các biện pháp kinh tế mới.)
|
| Với mạo từ xác định | i ministri |
I ministri si sono incontrati per discutere la crisi.
(Các bộ trưởng đã gặp nhau để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ministro |
Oggi ho incontrato un ministro al bar.
(Hôm nay tôi đã gặp một bộ trưởng ở quán bar.)
|