(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ministro
B1
sostantivo B1 Chính trị, Tôn giáo

ministro

/miˈni.stro/
bộ trưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ministro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi è a capo di un ministero; membro del governo responsabile di uno specifico settore dell'amministrazione pubblica.

Ý nghĩa của "ministro" trong tiếng Việt

Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ; Bộ trưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ministro"

  • "Il ministro dell'Interno ha rilasciato una dichiarazione."

    "Bộ trưởng Bộ Nội vụ đã đưa ra một tuyên bố."

  • "Il nuovo ministro dell'istruzione è stato nominato ieri."

    "Bộ trưởng bộ giáo dục mới đã được bổ nhiệm ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ministro"

Đồng nghĩa

capo dicastero (người đứng đầu bộ)

Cách dùng "ministro" & Ghi chú

Cách dùng "ministro" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'bộ trưởng' trong tiếng Việt. Chú ý đến giống đực (ministro) và giống cái (ministra). Cần phân biệt với 'segretario di stato' (thứ trưởng).

Ngữ pháp & Chia từ "ministro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ministro
Il ministro ha annunciato nuove misure economiche.
(Bộ trưởng đã công bố các biện pháp kinh tế mới.)
Với mạo từ xác định i ministri
I ministri si sono incontrati per discutere la crisi.
(Các bộ trưởng đã gặp nhau để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
Với mạo từ không xác định un ministro
Oggi ho incontrato un ministro al bar.
(Hôm nay tôi đã gặp một bộ trưởng ở quán bar.)