(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monitoraggio
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ, Kinh doanh, Sinh học, Quân sự,...)

monitoraggio

/monitorˈradd͡ʒo/
sự theo dõi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monitoraggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Controllo sistematico e continuo di un'attività, di un processo o di una situazione, allo scopo di verificarne l'andamento e di intervenire, se necessario, per correggerlo o migliorarlo.

Ý nghĩa của "monitoraggio" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình theo dõi sự di chuyển của một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "monitoraggio"

  • "Il monitoraggio dei pazienti è essenziale per la gestione della malattia."

    "Việc theo dõi bệnh nhân là rất cần thiết cho việc quản lý bệnh."

  • "L'azienda ha implementato un sistema di monitoraggio della produzione."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống theo dõi sản xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monitoraggio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "monitoraggio" & Ghi chú

Cách dùng "monitoraggio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'monitoraggio' thường được sử dụng trong ngữ cảnh theo dõi sát sao một quá trình, dự án, hoặc tình hình để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch. Khác với 'osservazione' (quan sát) mang tính tổng quan hơn, 'monitoraggio' nhấn mạnh vào việc theo dõi có hệ thống và liên tục.

Ngữ pháp & Chia từ "monitoraggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il monitoraggio
Il monitoraggio costante è essenziale per la sicurezza.
(Việc giám sát liên tục là rất cần thiết cho sự an toàn.)
Với mạo từ xác định i monitoraggi
I monitoraggi ambientali sono stati intensificati.
(Việc giám sát môi trường đã được tăng cường.)
Với mạo từ không xác định un monitoraggio
È necessario avviare un monitoraggio accurato della situazione.
(Cần phải bắt đầu một cuộc giám sát kỹ lưỡng tình hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il monitoraggio del progetto è fondamentale per il suo successo."

    "Việc theo dõi dự án là rất quan trọng cho sự thành công của nó."

  • "Lo stretto monitoraggio della situazione finanziaria ha permesso di evitare la crisi."

    "Việc giám sát chặt chẽ tình hình tài chính đã giúp tránh được khủng hoảng."

  • "Il monitoraggio costante dei pazienti è essenziale in terapia intensiva."

    "Việc theo dõi liên tục bệnh nhân là điều cần thiết trong phòng chăm sóc đặc biệt."