piede
Định nghĩa & Giải nghĩa "piede"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Estremità dell'arto inferiore dell'uomo, che serve per camminare e sostenere il corpo.
Ý nghĩa của "piede" trong tiếng Việt
Một chi được sử dụng để đứng, đi bộ và chạy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piede"
-
"Ho un forte dolore al piede."
"Tôi bị đau chân dữ dội."
-
"Cammino a piedi tutti i giorni per andare al lavoro."
"Tôi đi bộ mỗi ngày để đi làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piede"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "piede" & Ghi chú
Cách dùng "piede" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'piede' thường dùng để chỉ bàn chân nói chung. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'piede' (bàn chân) và 'gamba' (cẳng chân/chân).
Ngữ pháp & Chia từ "piede" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il piede |
Ho un dolore al piede.
(Tôi bị đau ở chân.)
|
| Với mạo từ xác định | i piedi |
Ho lavato i piedi dopo la spiaggia.
(Tôi đã rửa chân sau khi đi biển.)
|
| Với mạo từ không xác định | un piede |
Ho visto un piede spuntare da sotto il letto.
(Tôi thấy một bàn chân thò ra từ dưới gầm giường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un piede scalzo sulla spiaggia."
"Tôi đã thấy một bàn chân trần trên bãi biển."
-
"Marco ha un piede dolorante dopo la partita di calcio."
"Marco bị đau một bàn chân sau trận bóng đá."
-
"C'è un piede di porco nel garage, usiamolo per aprire la porta."
"Có một cái xà beng trong ga ra, hãy dùng nó để mở cửa."