(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relax
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

relax

/riˈlaks/
sự thư thái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relax"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di benessere fisico e mentale, caratterizzato da assenza di tensione e preoccupazione.

Ý nghĩa của "relax" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất thư giãn; sự tự do khỏi căng thẳng và lo âu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "relax"

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, ho bisogno di un po' di relax."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một chút thư giãn."

  • "La musica classica mi aiuta a raggiungere uno stato di relax profondo."

    "Nhạc cổ điển giúp tôi đạt đến trạng thái thư thái sâu sắc."

Cách dùng "relax" & Ghi chú

Cách dùng "relax" đúng ngữ cảnh

Từ "relax" trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như "sự thư thái" trong tiếng Việt, chỉ trạng thái thoải mái, không căng thẳng và lo âu. Tuy nhiên, "relax" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi đến sự tĩnh tâm trong tâm hồn.

Ngữ pháp & Chia từ "relax" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il relax
Dopo una lunga giornata di lavoro, ho bisogno di tutto il relax possibile.
(Sau một ngày làm việc dài, tôi cần được thư giãn nhiều nhất có thể.)
Với mạo từ xác định i relax
I fine settimana sono dedicati ai relax e al divertimento.
(Những ngày cuối tuần dành cho việc thư giãn và vui chơi.)
Với mạo từ không xác định un relax
Mi concedo un relax pomeridiano con un buon libro.
(Tôi cho phép mình thư giãn buổi chiều với một cuốn sách hay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I relax al mare sono la mia cura preferita contro lo stress."

    "Những sự thư giãn ở biển là phương thuốc yêu thích của tôi chống lại căng thẳng."

  • "Dopo una settimana di lavoro intenso, abbiamo bisogno di un paio di relax per ricaricare le energie."

    "Sau một tuần làm việc căng thẳng, chúng tôi cần một vài sự thư giãn để nạp lại năng lượng."

  • "I relax che ci concediamo durante le vacanze sono fondamentali per il nostro benessere."

    "Những sự thư giãn mà chúng ta cho phép mình trong kỳ nghỉ là rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta."