(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riposarsi
A1
verbo A1 Sức khỏe

riposarsi

/ri.poˈsaːr.si/
nghỉ ngơi một chút
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riposarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prendersi un periodo di pausa dal lavoro o da un'attività faticosa per recuperare le energie.

Ý nghĩa của "riposarsi" trong tiếng Việt

Nghỉ ngơi hoặc ngủ để lấy lại sức lực và năng lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riposarsi"

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, ho bisogno di riposarmi."

    "Sau một ngày làm việc dài, tôi cần nghỉ ngơi."

  • "È importante riposarsi a sufficienza per mantenere una buona salute."

    "Việc nghỉ ngơi đầy đủ rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."

Cách dùng "riposarsi" & Ghi chú

Cách dùng "riposarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'riposarsi' được sử dụng khi chủ thể tự nghỉ ngơi. Cần chú ý chia động từ phản thân cho phù hợp. Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa để làm phong phú vốn từ.

Ngữ pháp & Chia từ "riposarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "riposarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi riposo
Io mi riposo nel fine settimana.
(Tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần.)
tu (bạn) ti riposi
Tu ti riposi dopo la scuola.
(Bạn nghỉ ngơi sau giờ học.)
lui/lei (anh/cô ấy) si riposa
Lei si riposa sul divano.
(Cô ấy nghỉ ngơi trên ghế sofa.)
noi (chúng tôi) ci riposiamo
Noi ci riposiamo in vacanza.
(Chúng tôi nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ.)
voi (các bạn) vi riposate
Voi vi riposate dopo lo sport.
(Các bạn nghỉ ngơi sau khi chơi thể thao.)
loro (họ) si riposano
Loro si riposano in albergo.
(Họ nghỉ ngơi trong khách sạn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): riposato
"Mi sono riposato dopo il lavoro."
(Tôi đã nghỉ ngơi sau giờ làm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Dopo questo lungo viaggio, mi riposerò per un paio di giorni."

    "Sau chuyến đi dài này, tôi sẽ nghỉ ngơi vài ngày."

  • "Se avrai finito il lavoro in tempo, potrai riposarti nel fine settimana."

    "Nếu bạn hoàn thành công việc đúng thời hạn, bạn có thể nghỉ ngơi vào cuối tuần."

  • "Loro si riposeranno al mare durante le vacanze estive."

    "Họ sẽ nghỉ ngơi ở biển trong kỳ nghỉ hè."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto stando riposandomi dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi đang nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc."

  • "Stanno stando riposandosi in spiaggia, godendosi il sole."

    "Họ đang nghỉ ngơi trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời."

  • "Mio fratello sta stando riposandosi perché è molto stanco."

    "Anh trai tôi đang nghỉ ngơi vì anh ấy rất mệt."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, è necessario essere riposati per affrontare nuove sfide."

    "Sau một ngày làm việc dài, cần phải được nghỉ ngơi để đối mặt với những thử thách mới."

  • "Le energie devono essere riposate durante il fine settimana per affrontare la settimana successiva."

    "Năng lượng cần phải được phục hồi/nghỉ ngơi vào cuối tuần để đối mặt với tuần tiếp theo."

  • "Se non si viene riposati adeguatamente, la concentrazione può diminuire significativamente."

    "Nếu không được nghỉ ngơi đầy đủ, sự tập trung có thể giảm đáng kể."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io mi riposo dopo il lavoro."

    "Tôi nghỉ ngơi sau giờ làm việc."

  • "Tu ti riposi nel fine settimana?"

    "Bạn có nghỉ ngơi vào cuối tuần không?"

  • "Noi ci riposiamo in montagna durante le vacanze."

    "Chúng tôi nghỉ ngơi trên núi trong kỳ nghỉ."