(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stressarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tâm lý học/Sức khỏe

stressarsi

/stresˈsar.si/
trở nên căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stressarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare una forte tensione nervosa o emotiva a causa di difficoltà, preoccupazioni o eccessivo lavoro.

Ý nghĩa của "stressarsi" trong tiếng Việt

Trở nên căng thẳng, chịu đựng trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stressarsi"

  • "Mi stresso facilmente quando ho troppi impegni."

    "Tôi dễ bị căng thẳng khi có quá nhiều việc phải làm."

  • "Non stressarti per così poco!"

    "Đừng căng thẳng vì chuyện nhỏ nhặt như vậy!"

Cách dùng "stressarsi" & Ghi chú

Cách dùng "stressarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'stressarsi' được sử dụng khi chủ thể tự gây ra hoặc tự trải qua trạng thái căng thẳng. Cần phân biệt với các động từ khác diễn tả việc gây căng thẳng cho người khác. Mức độ căng thẳng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "stressarsi" (Grammatica)