(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sorridere
A2
verbo A2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

sorridere

/sorˈriːdere/
mỉm cười
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sorridere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mostrare gioia, piacere o approvazione attraverso un'espressione del viso in cui gli angoli della bocca si sollevano.

Ý nghĩa của "sorridere" trong tiếng Việt

Tạo một biểu cảm vui vẻ, tử tế hoặc thích thú trên khuôn mặt, thường là bằng cách kéo các góc miệng lên và để lộ răng cửa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sorridere"

  • "Lei sorrise alla telecamera."

    "Cô ấy mỉm cười với máy quay."

  • "Nonostante le difficoltà, lui continuava a sorridere."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục mỉm cười."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorridere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sorridere" & Ghi chú

Cách dùng "sorridere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'mỉm cười' có thể diễn tả sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'cười'. Trong tiếng Ý, 'sorridere' cũng tương tự, thường chỉ một nụ cười nhẹ, không nhất thiết phải cười lớn hay thành tiếng. 'Sorridere' có thể thể hiện sự thân thiện, lịch sự hoặc hài lòng.

Ngữ pháp & Chia từ "sorridere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "sorridere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sorrido
Io sorrido sempre quando ti vedo.
(Tôi luôn cười khi nhìn thấy bạn.)
tu (bạn) sorridi
Tu sorridi spesso.
(Bạn thường xuyên mỉm cười.)
lui/lei (anh/cô ấy) sorride
Lei sorride alla telecamera.
(Cô ấy cười với máy quay.)
noi (chúng tôi) sorridiamo
Noi sorridiamo insieme.
(Chúng tôi cùng nhau cười.)
voi (các bạn) sorridete
Voi sorridete alle difficoltà.
(Các bạn mỉm cười trước những khó khăn.)
loro (họ) sorridono
Loro sorridono felici.
(Họ cười hạnh phúc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sorriso
"Ho sorriso quando ho visto la sua faccia."
(Tôi đã cười khi nhìn thấy khuôn mặt của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Sarei felice se tu potessi sorridere di più."

    "Tôi sẽ rất vui nếu bạn có thể cười nhiều hơn."

  • "Dovresti sorridere, anche quando le cose si fanno difficili."

    "Bạn nên cười, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."

  • "Non pensi che dovremmo sorridere di più alla vita?"

    "Bạn không nghĩ rằng chúng ta nên cười nhiều hơn với cuộc sống sao?"

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, sorriderei di più alla vita."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ mỉm cười với cuộc sống nhiều hơn."

  • "Se tu mi dicessi una barzelletta, io sorriderei."

    "Nếu bạn kể cho tôi một câu chuyện cười, tôi sẽ mỉm cười."

  • "Se lui avesse vinto alla lotteria, avrebbe sorriso per tutto il giorno."

    "Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy đã mỉm cười cả ngày."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho sorriso quando mi hai fatto un complimento."

    "Tôi đã mỉm cười khi bạn khen tôi."

  • "È bello vedere i bambini sorridere."

    "Thật tuyệt khi thấy những đứa trẻ mỉm cười."

  • "Avrei dovuto sorridere di più durante la foto."

    "Lẽ ra tôi nên mỉm cười nhiều hơn trong bức ảnh."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Sorridi, Marco! La vita è bella."

    "Cười lên đi, Marco! Cuộc sống tươi đẹp lắm."

  • "Signora Rossi, sorrida alla telecamera, per favore."

    "Thưa bà Rossi, xin hãy cười với máy quay, làm ơn."

  • "Sorridiamo insieme, amici, e affrontiamo le sfide con ottimismo!"

    "Chúng ta hãy cùng nhau cười lên, các bạn, và đối mặt với những thử thách bằng sự lạc quan!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "In quel momento, la bambina è stata sorpresa a sorridere dolcemente alla nonna."

    "Vào khoảnh khắc đó, cô bé đã bị bắt gặp đang mỉm cười ngọt ngào với bà."

  • "Durante la premiazione, i vincitori sono stati visti sorridere felicemente al pubblico."

    "Trong buổi lễ trao giải, những người chiến thắng đã được nhìn thấy mỉm cười hạnh phúc với khán giả."

  • "La decisione è venuta accolta sorridendo da tutti i membri del team."

    "Quyết định đã được tất cả các thành viên trong nhóm đón nhận bằng nụ cười."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Lei sorride sempre quando mi vede."

    "Cô ấy luôn mỉm cười khi nhìn thấy tôi."

  • "Non sorridere se non capisci la battuta."

    "Đừng cười nếu bạn không hiểu câu đùa."

  • "I bambini sorridono felicemente giocando nel parco."

    "Những đứa trẻ cười hạnh phúc khi chơi trong công viên."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu sorridessi alla mia battuta."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn mỉm cười với câu nói đùa của tôi."

  • "Sarebbe stato bello se lei sorridesse più spesso."

    "Sẽ thật tuyệt nếu cô ấy mỉm cười thường xuyên hơn."

  • "Dubitavo che loro sorridessero nonostante la situazione difficile."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ mỉm cười bất chấp tình huống khó khăn."