afstand nemen van
Định nghĩa "afstand nemen van" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zich verwijderen van iemand of iets, emotioneel of fysiek afstandelijk worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tự tạo khoảng cách, trở nên xa cách hoặc không liên quan về mặt cảm xúc với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is belangrijk om enige afstand te nemen van de situatie om objectief te kunnen blijven."
"Điều quan trọng là phải giữ một khoảng cách nhất định với tình huống để có thể giữ sự khách quan."
"Na de ruzie besloot ze om wat afstand van hem te nemen."
"Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định giữ khoảng cách với anh ấy một chút."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) có thể tách rời trong tiếng Hà Lan. Khi chia động từ, tiền tố 'afstand' sẽ được tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: 'Ik neem afstand van hem.' (Tôi giữ khoảng cách với anh ấy).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om soms afstand te nemen van de problemen om ze helderder te kunnen zien."
"Đôi khi điều quan trọng là phải tách mình ra khỏi những vấn đề để có thể nhìn chúng rõ ràng hơn."
-
"Na de ruzie heeft hij afstand genomen van zijn beste vriend; ze spraken elkaar maandenlang niet meer."
"Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã giữ khoảng cách với người bạn thân nhất của mình; họ đã không nói chuyện với nhau trong nhiều tháng."
-
"Om te herstellen van een burn-out is het essentieel om afstand te nemen van je werk en je te focussen op je welzijn."
"Để phục hồi sau kiệt sức, điều cần thiết là phải tách mình ra khỏi công việc và tập trung vào sức khỏe của bạn."
-
"Het is belangrijk om soms afstand te nemen van de stress van het werk om je mentale gezondheid te beschermen."
"Điều quan trọng là đôi khi phải tách mình ra khỏi căng thẳng công việc để bảo vệ sức khỏe tinh thần của bạn."
-
"Na de ruzie besloot ze afstand te nemen van haar beste vriendin; ze spraken elkaar maanden niet."
"Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định giữ khoảng cách với người bạn thân nhất của mình; họ không nói chuyện với nhau trong nhiều tháng."
-
"De politicus moest afstand nemen van zijn controversiële uitspraken nadat hij veel kritiek had gekregen."
"Chính trị gia phải thoái thác những tuyên bố gây tranh cãi của mình sau khi nhận nhiều chỉ trích."
-
"Het is belangrijk om afstand te nemen van negatieve mensen."
"Điều quan trọng là phải tránh xa những người tiêu cực."
-
"Na de ruzie had ze besloten om afstand te nemen van haar familie."
"Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã quyết định xa lánh gia đình."
-
"Hij had afstand genomen van het project, omdat hij het niet meer interessant vond."
"Anh ấy đã rời khỏi dự án, bởi vì anh ấy không còn thấy nó thú vị nữa."
-
"Na de ruzie moest ik afstand nemen van mijn beste vriend."
"Sau cuộc cãi vã, tôi phải giữ khoảng cách với người bạn thân nhất của mình."
-
"De overheid moet afstand nemen van de corrupte praktijken."
"Chính phủ phải tránh xa những hành vi tham nhũng."
-
"Het is soms moeilijk om afstand te nemen van je werk, vooral als je er gepassioneerd over bent."
"Đôi khi thật khó để tách rời khỏi công việc của bạn, đặc biệt là khi bạn đam mê nó."
