(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weggooien
A2
werkwoord A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

weggooien

/ˈʋɛxˌɣu.jə(n)/
vứt bỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weggooien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets niet meer willen hebben en het daardoor ergens anders heen doen, waar het opgeruimd wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Loại bỏ, vứt bỏ, hoặc từ bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc không còn cần thiết nữa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Gooi dit lege flesje alstublieft weg."

    "Xin vui lòng vứt chai rỗng này đi."

  • "Ze gooit de oude kleren weg omdat ze ze niet meer past."

    "Cô ấy vứt bỏ quần áo cũ vì cô ấy không còn mặc vừa nữa."

  • "Je kunt dit papier gewoon weggooien."

    "Bạn có thể vứt tờ giấy này đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afdanken(loại bỏ, bỏ đi) wegdoen(vứt đi, bỏ đi) discarden(vứt bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'weg' sẽ được đặt ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Ik gooi het weg.' (Tôi vứt nó đi.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) weggooien
Je moet het afval weggooien.
(Bạn phải vứt rác đi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) gooi weg
Ik gooi het oude brood weg.
(Tôi vứt bánh mì cũ đi.)
Past Simple (quá khứ đơn) gooide weg
Hij gooide de brief weg.
(Anh ấy đã vứt lá thư đi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) weggegooid
Het is al weggegooid.
(Nó đã bị vứt đi rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "We moeten het oude brood weggooien, want het is beschimmeld."

    "Chúng ta phải vứt bánh mì cũ đi, vì nó đã bị mốc."

  • "Gooi die kapotte vaas weg; die kunnen we niet meer repareren."

    "Vứt cái bình vỡ đó đi; chúng ta không thể sửa nó được nữa."

  • "Ik ga de oude kranten weggooien, ze liggen hier al een week."

    "Tôi sẽ vứt những tờ báo cũ đi, chúng đã nằm đây cả tuần rồi."

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik ga de oude kranten weggooien."

    "Tôi sẽ vứt những tờ báo cũ đi."

  • "Je mag hier geen afval weggooien."

    "Bạn không được vứt rác ở đây."

  • "Het is belangrijk om plastic op de juiste manier weg te gooien, zodat het gerecycled kan worden."

    "Điều quan trọng là vứt bỏ nhựa đúng cách để nó có thể được tái chế."

Quá khứ đơn
  • "Ik ga de oude kranten weggooien, want ze zijn niet meer interessant."

    "Tôi sẽ vứt những tờ báo cũ đi, vì chúng không còn thú vị nữa."

  • "Hij gooide de kapotte vaas weg zonder er spijt van te hebben."

    "Anh ấy đã vứt chiếc bình bị vỡ đi mà không hề hối tiếc."

  • "Zij gooiden de lege flessen in de glasbak weg, omdat ze het milieu wilden beschermen."

    "Họ đã vứt những chai lọ rỗng vào thùng chứa thủy tinh, vì họ muốn bảo vệ môi trường."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We moeten het oude brood weggooien, want het is beschimmeld."

    "Chúng ta phải vứt bánh mì cũ đi, vì nó bị mốc rồi."

  • "Het is belangrijk om afval te scheiden voordat je het weggooit."

    "Việc phân loại rác thải trước khi vứt đi là rất quan trọng."

  • "Zullen we deze kapotte stoel weggooien of proberen we hem te repareren?"

    "Chúng ta sẽ vứt chiếc ghế hỏng này đi hay cố gắng sửa nó?"

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik ga de oude kranten weggooien."

    "Tôi sẽ vứt bỏ những tờ báo cũ."

  • "Heb je de lege fles al weggegooid?"

    "Bạn đã vứt cái chai rỗng đi chưa?"

  • "Zij wil de kapotte stoel niet weggooien, omdat ze hem wil repareren."

    "Cô ấy không muốn vứt cái ghế hỏng đi, vì cô ấy muốn sửa nó."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik ga de oude kranten weggooien omdat ze stoffig zijn."

    "Tôi sẽ vứt những tờ báo cũ đi vì chúng bị bám bụi."

  • "Het is belangrijk om afval op de juiste manier weg te gooien."

    "Điều quan trọng là phải vứt rác đúng cách."

  • "Heb je die kapotte vaas al weggegooid?"

    "Bạn đã vứt cái bình vỡ đó đi chưa?"

Động từ phản thân
  • "Ik ga de oude kranten weggooien."

    "Tôi sẽ vứt những tờ báo cũ đi."

  • "Moeten we deze kapotte stoel weggooien?"

    "Chúng ta có nên vứt cái ghế bị hỏng này đi không?"

  • "Het is belangrijk om afval op de juiste manier weg te gooien."

    "Điều quan trọng là vứt rác đúng cách."