(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geplukt
A2
voltooid deelwoord; onvoltooid verleden tijd A2 Tổng quát

geplukt

/ɣəˈplʏkt/
hái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geplukt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord en onvoltooid verleden tijd van 'plukken'. Snel verwijderen of geluid produceren door te trekken, te oogsten, uit te trekken of te tokkelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pluck'. Giật, hái, nhổ, gảy (đàn) một cách nhanh chóng để loại bỏ hoặc tạo ra âm thanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De appels zijn geplukt."

    "Những quả táo đã được hái."

  • "Ik heb de bloemen geplukt."

    "Tôi đã hái những bông hoa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geoogst(thu hoạch) getrokken(kéo, nhổ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'plukken' có nghĩa là 'hái', 'nhổ', 'gảy (đàn)'. 'Geplukt' là quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) và quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd) của 'plukken'.

Ngữ pháp (Grammatica)