minder krachtig
/ˈmɪndər ˈkrɑxtəx/
ít mạnh mẽ hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "minder krachtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet zo sterk of krachtig als iets anders; minder bestand tegen stress of ongunstige omstandigheden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh bằng; không cường tráng bằng; ít có khả năng chịu đựng căng thẳng hoặc điều kiện bất lợi hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze lamp is minder krachtig dan de andere."
"Đèn này ít mạnh mẽ hơn đèn kia."
"Zijn argumenten waren minder krachtig dan verwacht."
"Những lập luận của anh ấy ít mạnh mẽ hơn so với dự kiến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú cụ thể cho trường hợp này.
